Hovered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hovered tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | hovered (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hoveredBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
hovered tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hovered trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hovered tiếng Anh nghĩa là gì.
hover /'hɔvə/* danh từ- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng- sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất- sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng* nội động từ- (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...)- (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng=danger hovered over them+ mối nguy hiểm đe doạ họ=a smile hovers about (over) her lips+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta- (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào)=to hover on the verge of dealth+ gần đến cõi chết- do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng=to hover between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động=to hover between life and death+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết* ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)- ấp ủ=hen hovers her chicks+ gà mái ấp ủ gà con
Thuật ngữ liên quan tới hovered
- bespoken tiếng Anh là gì?
- certainty tiếng Anh là gì?
- unanchored tiếng Anh là gì?
- appurtenances tiếng Anh là gì?
- disillusioned tiếng Anh là gì?
- draftsmen tiếng Anh là gì?
- render tiếng Anh là gì?
- anthologist tiếng Anh là gì?
- fueling tiếng Anh là gì?
- air-speed indicator tiếng Anh là gì?
- exulting tiếng Anh là gì?
- miles tiếng Anh là gì?
- fickle tiếng Anh là gì?
- inscroll tiếng Anh là gì?
- highchair tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hovered trong tiếng Anh
hovered có nghĩa là: hover /'hɔvə/* danh từ- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng- sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất- sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng* nội động từ- (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...)- (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng=danger hovered over them+ mối nguy hiểm đe doạ họ=a smile hovers about (over) her lips+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta- (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào)=to hover on the verge of dealth+ gần đến cõi chết- do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng=to hover between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động=to hover between life and death+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết* ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)- ấp ủ=hen hovers her chicks+ gà mái ấp ủ gà con
Đây là cách dùng hovered tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hovered tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
hover /'hɔvə/* danh từ- sự bay lượn tiếng Anh là gì? sự bay liệng tiếng Anh là gì? sự trôi lơ lửng- sự lởn vởn tiếng Anh là gì? sự lảng vảng tiếng Anh là gì? sự quanh quất- sự do dự tiếng Anh là gì? sự băn khoăn tiếng Anh là gì? sự phân vân tiếng Anh là gì? tính mạng lơ lửng* nội động từ- (+ about tiếng Anh là gì? over) bay lượn tiếng Anh là gì? bay liệng (chim...) tiếng Anh là gì? trôi lơ lửng (mây...)- (+ about tiếng Anh là gì? over) lơ lửng đe doạ tiếng Anh là gì? thoáng=danger hovered over them+ mối nguy hiểm đe doạ họ=a smile hovers about (over) her lips+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta- (+ about) lởn vởn tiếng Anh là gì? lảng vảng tiếng Anh là gì? quanh quất (ở gần ai tiếng Anh là gì? nơi nào)=to hover on the verge of dealth+ gần đến cõi chết- do dự tiếng Anh là gì? băn khoăn tiếng Anh là gì? phân vân tiếng Anh là gì? ở trong một tình trạng lơ lửng=to hover between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động=to hover between life and death+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết* ngoại động từ tiếng Anh là gì? (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ)- ấp ủ=hen hovers her chicks+ gà mái ấp ủ gà con
Từ khóa » Sự Lơ Lửng Tiếng Anh Là Gì
-
Lơ Lửng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Lơ Lửng In English - Glosbe Dictionary
-
LƠ LỬNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LƠ LỬNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Lơ Lửng Bằng Tiếng Anh
-
Lơ Lửng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "lơ Lửng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Lơ Lửng" - Là Gì?
-
Hovering | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
[PDF] S+ (1) Câu Hỏi Lơ Lửng 10 Năm - OSF
-
Chất Rắn Lơ Lửng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hanging Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Hài Hước Với 10 Cụm Thành Ngữ Tiếng Anh Siêu Cute - Langmaster
hovered (phát âm có thể chưa chuẩn)