Lơ Lửng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lơ lửng" into English
float, hang, hung are the top translations of "lơ lửng" into English.
lơ lửng + Add translation Add lơ lửngVietnamese-English dictionary
-
float
verbHôm đại nhân đến ấy, đại nhân đang lơ lửng trong không trung mà.
The thing you rode in when you arrived, it was floating up there.
GlosbeMT_RnD -
hang
verbSao cô cậu lơ lửng trên đất như cái vợt thế kia?
Why are you hanging off the earth like a bat?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hung
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- poise
- hanging
- hover
- suspend
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lơ lửng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lơ lửng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lơ Lửng Tiếng Anh Là Gì
-
Lơ Lửng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
LƠ LỬNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LƠ LỬNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Lơ Lửng Bằng Tiếng Anh
-
Lơ Lửng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "lơ Lửng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Lơ Lửng" - Là Gì?
-
Hovering | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Hovered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[PDF] S+ (1) Câu Hỏi Lơ Lửng 10 Năm - OSF
-
Chất Rắn Lơ Lửng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hanging Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Hài Hước Với 10 Cụm Thành Ngữ Tiếng Anh Siêu Cute - Langmaster