Huênh Hoang - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "huênh hoang" thành Tiếng Anh

big, brag, large là các bản dịch hàng đầu của "huênh hoang" thành Tiếng Anh.

huênh hoang + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • big

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • brag

    verb

    Em trai mày huênh hoang là mày trúng mánh.

    Your kid bro brags you hit the jackpot.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • large

    adjective noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mouthy
    • robustious
    • sidy
    • spread-eagle
    • stuffed shirt
    • to show off
    • windy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " huênh hoang " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "huênh hoang" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • huênh hoang rỗng tuếch flatulent · puppyish
  • lời nói huênh hoang blah
  • tính chất huênh hoang turgescence
  • huênh hoang khoác lác big · bounce · swaggeringly
  • nói huênh hoang rant
  • sự huênh hoang panache · spread
  • người huênh hoang turkey-cock
xem thêm (+1) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "huênh hoang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nói Huênh Hoang Là Gì