HURRY (SOMEONE/SOMETHING) UP - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hurry (someone/something) up
phrasal verb with hurry verb [ I or T ] uk /ˈhʌr.i/ us /ˈhɝː.i/ Add to word list Add to word list B1 to move or do things more quickly than normal or to make someone do this: Hurry up or we'll miss the train. Could you hurry the children up, or their dinner will get cold. hurry up and do sth to do something very soon: All I wanted was for those people to hurry up and leave. Xem thêm- You'll be late for your flight if you don't hurry up.
- "Come on, hurry up!" "I'll only be a minute - I've got to lock the back door."
- I've been sent upstairs to hurry you lot up. Aren't you dressed yet?
- We hurried the children up as much as we could, but some of them were just too tired to walk any faster.
- This job has to be finished today, people, so hurry it up!
- accelerate
- acceleration
- against the clock idiom
- against time/the clock idiom
- alacrity
- dispatch
- drive-by
- expedition
- get a wiggle on idiom
- grab-and-go
- grease
- hacky
- haste
- heartbeat
- outrush
- over-hasty
- panic button
- patch something together phrasal verb
- pounce
- precipitately
hurry up | Từ điển Anh Mỹ
hurry up
phrasal verb with hurry verb [ I/T ] us /ˈhɜr·i, ˈhʌ·ri/ Add to word list Add to word list do something more quickly: Hurry up, or we’ll miss the bus! (Định nghĩa của hurry (someone/something) up từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của hurry (someone/something) up
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (使)加快,催促… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (使)加快,催促… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha darse prisa, meter prisa a alguien, hacer algo a toda prisa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha apressar alguém/algo, apressar-se, apressar(-se)… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu गोष्टी सामान्यपेक्षा वेगाने हलविणे किंवा करणे किंवा एखाद्याला हे करण्यास भाग पाडणे… Xem thêm సాధారణం కంటే త్వరగా తరలించడానికి లేదా పనులను చేయడానికి లేదా ఎవరిచేతనైనా దీనిని చేయించడానికి… Xem thêm இயல்பை விட விரைவாக விஷயங்களை நகர்த்த அல்லது செய்ய அல்லது யாராவது இதைச் செய்ய… Xem thêm (चीज़ों को या कोई काम) स्वयं जल्दी करना या किसी से जल्दी करवाना… Xem thêm তাড়াতাড়ি করা… Xem thêm ઉતાવળ કરવી… Xem thêm جلدی کرو… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
hurricane lamp hurried hurriedly hurry hurry (someone/something) up phrasal verb hurry back hurry someone into something/doing something hurry up and do something idiom hurry up and do sth phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Phrasal verb
- hurry (someone/something) up
- hurry up and do sth
- Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hurry (someone/something) up to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hurry (someone/something) up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Hurry Là Gì
-
Hurried - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hurry - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Hurry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để HURRY
-
Chia Động Từ Hurry - Thi Thử Tiếng Anh
-
Hurry Quá Khứ Là Gì
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Hurry Trong Câu Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Hurry" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
HURRY IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
[A-Z] Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Ngữ Pháp & Bài Tập Có đáp án - Monkey
-
Hurry Up, Or We Will Be Late For The Exam. (Change Into Conditionals ...
-
He Was In A Great Hurry And Had No Time To Think It Over. Otherwise ...
-
Hurry Up, Minh! Ifor 5 Hours.