Hydroelectric | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
hydroelectric
adjective thuộc thuỷ điện a hydroelectric power station.(Bản dịch của hydroelectric từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hydroelectric
hydroelectric In the context of the hydroelectric project considered here, most of the environmental impacts will be due to submergence of tropical forests. Từ Cambridge English Corpus This is evident from the fishing and tourism activities going on in other hydroelectric project sites. Từ Cambridge English Corpus Following the start of hydroelectric generation, its forward linkage effects for industrial activities were no more than sporadic. Từ Cambridge English Corpus It was found that reducing discount rates with environmental considerations would only enhance attractiveness of this hydroelectric project. Từ Cambridge English Corpus What priority did tourism have compared with hydroelectric projects? Từ Cambridge English Corpus The production of electrical energy from hydroelectric sources has also risen steadily over the years, but its overall share in total primary energy has declined. Từ Cambridge English Corpus The vast increases in energy demand will in future be met partly from nuclear sources, partly from hydroelectric dams, but mainly from coal, with attendant increases in air pollution. Từ Cambridge English Corpus Increased rainfall and release of hydroelectric water may have contributed to this outbreak. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của hydroelectric
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 水力發電的,水電的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 水力发电的,水电的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hidroeléctrico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha hidrelétrico, hidroelétrico… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian hidroelektrik, hidroelektrik gücüyle çalışan… Xem thêm hydroélectrique… Xem thêm hydro-elektrisch… Xem thêm hydroelektrický… Xem thêm vandkraft-… Xem thêm PLTA… Xem thêm ที่เกี่ยวกับไฟฟ้าพลังน้ำ… Xem thêm hydroelektryczny… Xem thêm hydroelektrisk, vattenkrafts-… Xem thêm hidroelektrik… Xem thêm hydroelektrisch… Xem thêm vannkraft-, hydroelektrisk… Xem thêm гідроелектричний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hydroelectric là gì? Xem định nghĩa của hydroelectric trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hydration hydraulic hydraulically hydraulics hydroelectric hydroelectricity hydrogen hydrogen bomb hydrologic cycle {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hydroelectric to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hydroelectric vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Hydroelectric
-
Ý Nghĩa Của Hydroelectric Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HYDROELECTRICITY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của "hydroelectric Power Plant" Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Hydroelectric | Vietnamese Translation
-
Hydroelectricity Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
-
Hydroelectric; Hydroelectricity - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển
-
Hydroelectric - Ebook Y Học - Y Khoa
-
HYDROELECTRIC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hydroelectric Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Hydroelectric Dam Là Gì
-
Anh-Thụy Điển Dịch:: Hydroelectric :: Dictionary
-
Hydroelectric Power