I AGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I AGREE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai ə'griː]i agree
[ai ə'griː] tôi đồng ý
i agreei consenti disagreei concurtôi đồng tình
i agreei concuri agreetôi nhất trí
i agreetôi chấp thuận
i approvei agree
{-}
Phong cách/chủ đề:
I agree xem thêm.Christina, I agree.
Christina, chị đồng tình.I agree with you.
Ta đồng ý với ngươi.Finally click I agree- Continue.
Cuối cùng nhấn vào I agree- Continue.I agree with Matt.
Tui đồng ý với Tate. Mọi người cũng dịch idon'tagree
iagreewithyou
itotallyagree
idonotagree
icompletelyagree
idoagree
To continue browsing, click on I agree.
Bạn tiếp tục click vào ô I Agree.I agree with Corie!
Đồng tình với cà ri!At the end, click I Agree- Continue.
Cuối cùng nhấn vào I agree- Continue.I agree with the owners.
Ta đồng ý với các chủ.If it's a reasonable request, I agree.
Nếu là điều kiện hợp lý thì tôi chấp thuận.iwouldagree
itotallyagreewithyou
ialsoagree
ifullyagree
Tick I agree and send.
Tích chọn I agree và send.To continue with the installation process, click the I Agree button.
Để tiếp tục quá trình cài đặt, nhấp vào nút I Agree.I agree with my Grandpa.
Cháu đồng ý với ông ngoại.Scott Voelker: But no, I agree with you 100%.
Người hâm mộ lựa chọn: No, I agree with bạn 100%.I agree with Cardinal.
Ta đồng quan điểm với giáo chủ.Click I Agree to continue.
Click vào I Agree để tiếp tục.I agree with the cardinal.
Ta đồng quan điểm với giáo chủ.And I agree with his prayer!
Tôi chấp thuận lời xin của ông ấy!I agree to the terms of use.
Tôi chấp thuận Điều khoản Sử dụng.But I agree with the comments above.
But I agree with the các bình luận above.I agree on all three of your ideas.
Đồng tình với cả 3 ý kiến của bạn.I agree with most of that Chili.
Cháu đồng ý với phần lớn còm này của chú.I agree with the Member for Southern Lakes.
Tôi đồng ý với bạn Hồ Tây.I agree with all you other opinions.
Anh đồng ý với hầu hết mọi ý kiến của em.I agree with and support this letter completely.
Tôi nhất trí và hoàn toàn ủng hộ bức thư này.I agree for my child to take part in this study.
Tôi chấp thuận cho con tôi tham gia vào nghiên cứu này.I agree to my child taking part in this research.
Tôi chấp thuận cho con tôi tham gia vào nghiên cứu này.I agree fully, albeit reluctantly, with the main opinion.
Tôi đồng tình nhưng không hoàn toàn nhất trí với ý kiến trên.I agree to abide by the school's policies and procedures.
Tôi chấp thuận tuân theo các chính sách và thủ tục của học viện.I agree to the terms I do not agree to the terms.
I agree to the terms Tôi đồng ý với các điều khoản.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2868, Thời gian: 0.0438 ![]()
![]()
![]()
i affirmi agree completely

Tiếng anh-Tiếng việt
i agree English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I agree trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i don't agreetôi không đồng ýtôi không đồng tìnhi agree with youtôi đồng ý với bạntôi đồng ý với anhem đồng ý vớitôi đồng ý với ôngi totally agreetôi hoàn toàn đồng ýi do not agreetôi không đồng ýtôi không đồng tìnhi completely agreetôi hoàn toàn đồng ýi do agreetôi đồng ýi would agreetôi đồng ýi totally agree with youtôi hoàn toàn đồng ý với bạntôi hoàn toàn đồng ý với anhtôi hoàn toàn đồng ý với ôngi also agreetôi cũng đồng ýmình cũng đồng tìnhi fully agreetôi hoàn toàn đồng ýi absolutely agreetôi hoàn toàn đồng ýi didn't agreetôi không đồng ýtôi không đồng tìnhi will agreetôi sẽ đồng ýi completely agree with youtôi hoàn toàn đồng ý với bạntôi hoàn toàn đồng ý với anhtôi hoàn toàn đồng ý với ôngi have read and agreetôi đã đọc và đồng ýi couldn't agree moretôi không thể đồng ý nhiều hơntôi không thể đồng ý hơnI agree trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - agree
- Người pháp - agree
- Người đan mạch - jeg er enig
- Thụy điển - jag överens
- Na uy - jeg er enig
- Hà lan - ik het eens
- Tiếng ả rập - أتفق
- Hàn quốc - 동의 합니다
- Tiếng nhật - 賛成
- Kazakhstan - келісемін
- Tiếng slovenian - se strinjam
- Ukraina - погодитися
- Tiếng do thái - מסכימה
- Người hy lạp - συμφωνώ
- Người hungary - egyetért
- Người serbian - slazem
- Tiếng slovak - súhlasiť
- Người ăn chay trường - съгласен съм
- Tiếng rumani - sunt de acord
- Người trung quốc - 我认为
- Malayalam - ഞാൻ അംഗീകരിക്കുന്നു
- Telugu - నేను అంగీకరిస్తున్నాను
- Tamil - உடன்படுகிறேன்
- Tiếng tagalog - sumasang-ayon ako
- Tiếng bengali - সহমত
- Tiếng mã lai - saya setuju
- Thái - ฉันเห็นด้วย
- Thổ nhĩ kỳ - kabul ediyorum
- Tiếng hindi - मैं सहमत हूं
- Đánh bóng - zgoda
- Bồ đào nha - concordar
- Người ý - accetto
- Tiếng phần lan - olen samaa mieltä
- Tiếng croatia - pristanem
- Tiếng indonesia - saya setuju
- Séc - souhlasit
- Tiếng nga - я согласен
- Marathi - मी सहमत आहे
Từng chữ dịch
agreeđồng ýđồng tìnhnhất tríđồng thuậnthỏa thuậnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Agree
-
AGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Agree – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Agree - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Agree | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agree' Trong Từ điển Lạc Việt
-
→ Agree, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
I AGREE WITH YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'agree' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tra Từ Agree - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
10 Cách Dùng Agree On, Agree To, Agree With, Agree About
-
Cấu Trúc Agree | Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Có đáp án - ZIM Academy