Nghĩa Của Từ : Agree | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: agree Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: agree Best translation match: | English | Vietnamese |
| agree | * nội động từ - đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận =to agree go proposal+ tán thành một lời đề nghị =to agree with someone+ đồng ý với ai - hoà thuận =they can't agree+ họ không thể sống hoà thuận với nhau được - hợp với, phù hợp với, thích hợp với =this food does not agree with me+ thức ăn này không thích hợp với tôi - (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...) * ngoại động từ - cân bằng (các khoản chi thu...) !agreed! - đồng ý!, tán thành! !to agree like cats and dogs - sống với nhau như chó với mèo !to agree to differ - (xem) differ |
| English | Vietnamese |
| agree | buộc phải đồng ý ; bất đồng ý kiến ; chấp nhận ; chấp thuận ; chấp ; chập nhận ; chối cãi ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; công nhận ; cùng bằng ; cùng ý kiến ; cùng đồng ý ; cũng nghĩ vậy ; cũng vậy ; cũng đồng ý như vậy ; cũng đồng ý ; cảm động ; giúp ; gặp nhau ; hoàn toàn đồng ý ; hãy đồng ý ; hòa thuận ; hợp tác ; kinh doanh ; là như vậy ; muô ; ng nghi ; nghĩ vậy ; như vậy ; nhất trí cho ; nhất trí rằng ; nhất trí ; những đồng cảm ; nào chối cãi ; nên đồng ý ; ok ko ; ok ; quyết tâm ; rằng a ; sữ đồng ý ; thuận nhau ; thuận ; thể cùng đồng ý ; thống nhất với nhau ; thống nhất ; tin ; tán thành ; tương tự ; từ chối ; vậy ; vị đồng ý ; với ; ý ; ý đồng ý ; đâu ; đã đồng ý ; đô ̀ ng y ; đô ̀ ng ; đều ; đều đồng ý ; đồng cảm ; đồng nhất ; đồng thuận ; đồng tình ; đồng ; đồng ý hay ; đồng ý là ; đồng ý rằng xã hội thực ; đồng ý rằng ; đồng ý vậy ; đồng ý với cô ; đồng ý với quan điểm của tôi ; đồng ý với tôi ; đồng ý với ; đồng ý ; đồng ý ý ; ấy hiệp ; |
| agree | buộc phải đồng ý ; bất đồng ý kiến ; chấp nhận ; chấp thuận ; chấp ; chập nhận ; chối cãi ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; công nhận ; cùng bằng ; cùng ý kiến ; cùng đồng ý ; cũng nghĩ vậy ; cũng vậy ; cũng đồng ý như vậy ; cũng đồng ý ; cảm động ; giúp ; gặp nhau ; hoàn toàn đồng ý ; hãy đồng ý ; hòa thuận ; hợp tác ; khi ; kinh doanh ; là như vậy ; muô ; mỗi người ; mỗi ; ng nghi ; nghi ; nghĩ vậy ; nhâ ; như vậy ; nhất trí cho ; nhất trí rằng ; nhất trí ; những đồng cảm ; nào chối cãi ; nên đồng ý ; ok ko ; ok ; quyết tâm ; rằng a ; sữ đồng ý ; thuận nhau ; thuận ; thể cùng đồng ý ; thống nhất ; tin ; tuyệt ; tán thành ; tán ; tương tự ; từ chối ; vậy ; vị đồng ý ; ý ; ý đồng ý ; đâu ; đã đồng ý ; đô ; đô ̀ ng y ; đô ̀ ng ; đều ; đều đồng ý ; đồng cảm ; đồng nhất ; đồng thuận ; đồng tình ; đồng ; đồng ý hay ; đồng ý là ; đồng ý rằng ; đồng ý vậy ; đồng ý với cô ; đồng ý với tôi ; đồng ý với ; đồng ý ; đồng ý ý ; ấy hiệp ; |
| English | English |
| agree; concord; concur; hold | be in accord; be in agreement |
| agree; check; correspond; fit; gibe; jibe; match; tally | be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics |
| agree; accord; concord; consort; fit in; harmonise; harmonize | go together |
| English | Vietnamese |
| agree | * nội động từ - đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận =to agree go proposal+ tán thành một lời đề nghị =to agree with someone+ đồng ý với ai - hoà thuận =they can't agree+ họ không thể sống hoà thuận với nhau được - hợp với, phù hợp với, thích hợp với =this food does not agree with me+ thức ăn này không thích hợp với tôi - (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...) * ngoại động từ - cân bằng (các khoản chi thu...) !agreed! - đồng ý!, tán thành! !to agree like cats and dogs - sống với nhau như chó với mèo !to agree to differ - (xem) differ |
| agreed! | - thành ngữ agree - agreed! - đồng ý!, tán thành! - thành ngữ agree - agreed! - đồng ý!, tán thành! |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Agree
-
AGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Agree – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Agree - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agree' Trong Từ điển Lạc Việt
-
→ Agree, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
I AGREE WITH YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I AGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'agree' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tra Từ Agree - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
10 Cách Dùng Agree On, Agree To, Agree With, Agree About
-
Cấu Trúc Agree | Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Có đáp án - ZIM Academy