I AM BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
I AM BUSY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai æm 'bizi]i am busy
[ai æm 'bizi] tôi đang bận
i'm busyi'm workingtôi bận rộn
i'm busykept me busytôi rất bận
i'm very busyi am so busyi have been busyi was really busyanh bận
you are busy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tôi bận rồi, tạm biệt.Go away, I am busy.
Đi chỗ khác, tôi đang bận.I am busy, all right?
Em đang bận, được chứ?This week, I am busy with….
Chiều nay, anh bận….I am busy" she answers.
Tôi bận,” cô trả lời. Mọi người cũng dịch iamtoobusy
iamverybusy
iamsobusy
Can't you see I am busy?
Không thấy ta đang bận sao?I am busy and helpful.
Mình bận bịu và có ích.".Do leave a message if I am busy.
Để lại tin nhắn nếu tôi đang bận.I am busy,” she snapped.
Tao đang bận,” ả gắt gỏng.Out of my head, I am busy!
Biến ra khỏi đầu tôi, tôi đang bận!What if I am busy during that time?
Nếu tôi bận trong thời gian đó thì sao?I am busy with my new program.
Tôi đang rất bận rộn với dự án mới của mình.Outside of work, I am busy with my 3 kids!
Ngoài công việc là bận rộn với ba đứa trẻ!I am busy doing“important” work.
Tôi rất bận, có việc“ quan trọng” cần làm.”.Leave me alone, I am busy or you are disturbing me.
Em bận à, hay anh đang làm phiền em.I am busy, and I cannot talk to you.".
Tôi rất bận, không thể cùng anh tiếp chuyện".I am sorry but I am busy and can't help you.
Ta xin lỗi, nhưng ta rất bận và không thể giúp cậu được.I am busy right now, can I ignore you some other time?
Bây giờ tớ đang bận, lúc khác được không?I am sorry but I am busy and can't help you.
Ta xin lỗi, nhưng bây giờ ta rất bận và không thể giúp con được.I am busy but I am home every night.
Anh bận rộn nhiều hơn, nhưng tối nào anh cũng về nhà.Whenever I am busy, Binker will be there.
Rộn làm gì đi nữa, Binker sẽ có ở đó.I am busy though, so don't expect too much from me just yet.
Tôi đang bận, vì thế đừng bắt tôi chờ quá lâu.Whenever I am busy, Binker will be there.
Dù tôi đang bận rộn làm gì đi nữa, Binker sẽ có ở đó.I am busy at work so I just saw your reply.
Tôi đang bận đi làm việc cho nên chỉ mới nghía sơ sơ trả lời của bác.Whatever I am busy at, Binker will be there.
Dù tôi đang bận rộn làm gì đi nữa, Binker sẽ có ở đó.If I am busy, I will call you back.
Nếu anh bận tối tôi sẽ gọi lại.Sorry, I am busy and can't make it".
Xin lỗi, mình bận rồi nên không được.”.But I am busy with my own life.
Tôi bận với cuộc sống của chính tôi..If I am busy then I may arrive late.
Nếu tôi bận thì tôi có thể đến muộn.She looked at him seriously,“I'm busy.”.
Hắn nhìn cô một cái." Tôi đang bận.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 85, Thời gian: 0.0454 ![]()
![]()
![]()
i am buildingi am buying

Tiếng anh-Tiếng việt
i am busy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I am busy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i am too busytôi quá bận rộntôi quá bậntôi rấtbậntôi bận lắmi am very busytôi rấtbận rộni am so busytôi rấtbận rộnmình bận quáanh bậnI am busy trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - estoy ocupado
- Người pháp - je suis occupé
- Người đan mạch - jeg har travlt
- Thụy điển - jag är upptagen
- Hà lan - ik ben bezig
- Tiếng ả rập - أنا مشغولة
- Tiếng nhật - 忙しい
- Tiếng slovenian - sem zaposlen
- Tiếng do thái - אני עסוק
- Người hy lạp - είμαι απασχολημένος
- Người hungary - elfoglalt vagyok
- Người serbian - sam zauzeta
- Tiếng slovak - som zaneprázdnený
- Người ăn chay trường - аз съм зает
- Tiếng rumani - sunt ocupat
- Người trung quốc - 我正忙着
- Thổ nhĩ kỳ - meşgulüm
- Tiếng hindi - मैं व्यस्त हूं
- Đánh bóng - jestem zajęty
- Bồ đào nha - estou ocupado
- Người ý - io ho da fare
- Tiếng phần lan - minulla on kiire
- Tiếng croatia - ja imam posla
- Tiếng indonesia - aku sibuk
- Séc - jsem zaneprázdněn
- Tiếng nga - я занят
- Urdu - میں مصروف ہوں
- Tiếng mã lai - saya sibuk
Từng chữ dịch
amtrạng từđangrấtsẽamđộng từđượcbịbusybận rộnđông đúcbận bịuđang bậnbusydanh từbusybeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Busy Nhấn âm
-
BUSY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Busy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Busy - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'busy' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Busy đọc Là Gì
-
MẸO NHẤN TRỌNG ÂM TIẾNG ANH - TFlat
-
"Busy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Busy Trong Tiếng Việt - VNG Group
-
Busy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
I'M BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trọng âm Rơi Vào âm Tiết Thứ 1 Ex: 'basic, 'busy, 'handsome, 'lucky ...
-
Chỉ Ra Cái Từ Vựng Phát âm Khác Với Những Từ Còn Lại Giúp Mình Nhé ...