I AM SLOWLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I AM SLOWLY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai æm 'sləʊli]i am slowly
[ai æm 'sləʊli] tôi đang dần dần
i'm slowly
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tuy nhiên, tôi đang dần dần thay đổi.I need… Look, I am slowly losing my mind.
Tôi biết… nghe này, tôi đang dần dần mất trí.I am slowly losing myself in it.
Mà tôi, đang dần dần bị lạc trong đó.If asked to get identification,we tell them,'I am slowly reaching over into the glove compartment to get my I.D.' When pulled out of the car to be searched, when laid on the ground to be searched, when our trunks are opened to be searched, we don't push back, we don't challenge because we know, you have told us,'Don't you challenge the police.
Nếu được yêu cầu thẻ căn cước,chúng cháu bảo với họ rằng," Tôi đang từ tốn lấy nó trong ngăn." Khi buộc phải ra khỏi xe để khám xét, khi bị bắt nằm xuống đất để khám xét, khi xe chúng cháu bị khám, chúng cháu không kháng cự, không thách thức họ vì ông dạy rằng," Không được thách thức cảnh sát.I am slowly disappearing from this world.
Tôi đang dần biến mất khỏi thế giới này.I am slowly being tortured to death.
Cô đang từ từ tra tấn anh đến chết.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 295, Thời gian: 0.168 ![]()
i am so gratefuli am so impressed

Tiếng anh-Tiếng việt
i am slowly English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I am slowly trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
iđại từtôimìnhtaidanh từemamđộng từlàđượcbịamtrạng từđangrấtslowlytính từchậmslowlytừ từdần dầnslowlytrạng từdầnslowlydanh từslowlyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Slowly Dịch Sang Tiếng Việt
-
SLOWLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Slowly«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Slowly Là Gì, Nghĩa Của Từ Slowly | Từ điển Anh - Việt
-
VERY SLOWLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Slowly Dịch Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Slowly Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Slowly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 20 Slowly Có Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'slowly' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Slowly - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển
-
Slow - Wiktionary Tiếng Việt
-
"He Went Up The Steps Slowly." - Duolingo