"I'm Going To Ask For A Pay RAISE? " Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Tiếng Tây Ban Nha(Spain)
- Tiếng Basque
Điểm chất lượng: 0
Câu trả lời: 27
Lượt thích: 40
- Tiếng Anh (Mỹ)
- Tiếng Anh (Anh)
- Tiếng Pháp (Pháp)
Khi bạn "không đồng tình" với một câu trả lời nào đó Chủ sở hữu sẽ không được thông báo Chỉ người đăt câu hỏi mới có thể nhìn thấy ai không đồng tình với câu trả lời này. Đồng ý - Tiếng Anh (Mỹ)
Điểm chất lượng: 6613
Câu trả lời: 2250
Lượt thích: 1755
@Outlander84 More money. Pay is the money you earn by working. Raise is to make higher.@Outlander84 More money.Pay is the money you earn by working.Raise is to make higher.
Xem bản dịch Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0) Chia sẻ câu hỏi này- Tiếng Anh (Mỹ)
Điểm chất lượng: 6613
Câu trả lời: 2250
Lượt thích: 1755
@Outlander84 More money. Pay is the money you earn by working. Raise is to make higher.@Outlander84 More money.Pay is the money you earn by working.Raise is to make higher.
Xem bản dịch 0 lượt thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Tây Ban Nha(Spain)
- Tiếng Basque
Điểm chất lượng: 0
Câu trả lời: 27
Lượt thích: 40
Thank yooou! Thank yooou! Xem bản dịch 1 thích- Tiếng Anh (Mỹ)
Điểm chất lượng: 6613
Câu trả lời: 2250
Lượt thích: 1755
@Outlander84 You're welcome.@Outlander84 You're welcome.
Xem bản dịch 0 lượt thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- pay attention to nào nghe tự nhiên nhất?
- I'll pay for that because I broke it. cái này nghe có tự nhiên không?
- can you pay to her? cái này nghe có tự nhiên không?
- Hiển thị thêm
- Từ này do u know what's better than 69? it's 88 because u get 8 twice. please explain the joke. ...
- Từ này gng có nghĩa là gì?
- Từ này Can anyone explain to me what’s so funny about the “when will you wear wigs” interview fro...
- Từ này pawg có nghĩa là gì?
- Từ này MDNI có nghĩa là gì?
- Please correct the following sentences, thank you for your time. → I always have breakfast stand...
- Từ này “I’m cuckoo bananas for you, obvi.” có nghĩa là gì?
Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.
- Sơ cấp
Gặp khó khăn để hiểu ngay cả câu trả lời ngắn bằng ngôn ngữ này.
- Sơ trung cấp
Có thể đặt các câu hỏi đơn giản và có thể hiểu các câu trả lời đơn giản.
- Trung cấp
Có thể hỏi các loại câu hỏi chung chung và có thể hiểu các câu trả lời dài hơn.
- Cao cấp
Có thể hiểu các câu trả lời dài, câu trả lời phức tạp.
Thể hiện sự cảm kích một cách mà likes và stamps không thể.
Bằng việc gửi quà cho ai đó, có khả năng Họ sẽ tiếp tục trả lời câu hỏi cảu bạn!
Nếu bạn đăng một câu hỏi sau khi gửi quà cho ai đó, câu hỏi của bạn sẽ được hiển thị ở một vùng đặc biệt trên feed của họ.
Close
HiNative cho phép cả AI và người bản ngữ cung cấp câu trả lời. Đăng kí miễn phí Đặt câu hỏi cho người bản ngữ miễn phí
Đăng kí miễn phí- Nói cái này như thế nào? Cái này có nghĩa là gì? Sự khác biệt là gì? Hãy chỉ cho tôi những ví dụ với ~~. Hỏi gì đó khác
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
- HiNative
- P
- Pa
- Pay
- I'm going to ask for a ...
Từ khóa » Pay-rise Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pay Rise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Pay Raise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pay Rise Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Nghĩa Của Từ Pay Rise - Từ điển Anh - Việt
-
A PAY RISE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "pay Rise" - Là Gì?
-
Pay Rise
-
Pay Rise
-
Pay Rise Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pay Rise - Longman Dictionary
-
Pay Rise Là Gì - VNG Group
-
Rise - Wiktionary Tiếng Việt