Illiterate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ illiterate tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | illiterate (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ illiterateBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
illiterate tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ illiterate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ illiterate tiếng Anh nghĩa là gì.
illiterate /i'litərit/* tính từ- dốt nát, mù chữ, thất học- dốt đặc, không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)=to be politically illiterate+ không hiểu biết gì về chính trị, dốt đặc về chính trị* danh từ- người mù chữ, người thất học- người dốt đặc, người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
Thuật ngữ liên quan tới illiterate
- ezine tiếng Anh là gì?
- ranters tiếng Anh là gì?
- esurience tiếng Anh là gì?
- steam-engine tiếng Anh là gì?
- variolate tiếng Anh là gì?
- highboy tiếng Anh là gì?
- exegetist tiếng Anh là gì?
- Unequal exchange tiếng Anh là gì?
- barbecues tiếng Anh là gì?
- suspicion tiếng Anh là gì?
- enforcedly tiếng Anh là gì?
- concreting tiếng Anh là gì?
- inset tiếng Anh là gì?
- urbanise tiếng Anh là gì?
- thrusters tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của illiterate trong tiếng Anh
illiterate có nghĩa là: illiterate /i'litərit/* tính từ- dốt nát, mù chữ, thất học- dốt đặc, không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)=to be politically illiterate+ không hiểu biết gì về chính trị, dốt đặc về chính trị* danh từ- người mù chữ, người thất học- người dốt đặc, người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
Đây là cách dùng illiterate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ illiterate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
illiterate /i'litərit/* tính từ- dốt nát tiếng Anh là gì? mù chữ tiếng Anh là gì? thất học- dốt đặc tiếng Anh là gì? không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)=to be politically illiterate+ không hiểu biết gì về chính trị tiếng Anh là gì? dốt đặc về chính trị* danh từ- người mù chữ tiếng Anh là gì? người thất học- người dốt đặc tiếng Anh là gì? người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Illiterate
-
Trái Nghĩa Của Illiterate - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Illiterate - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Illiterate - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Illiterate - Từ đồng Nghĩa
-
Antonym Of Illiterate - Alien Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Illiterate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BÀI TẬP TỪ "TRÁI NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH - BÀI 45
-
Top 17 Illiterate Nghĩa Là Gì Hay Nhất 2022 - LIVESHAREWIKI
-
Các Tiền Tố Phủ định Trong Tiếng Anh - NEGATIVE PREFIXES
-
Phân Biệt EDUCATED, UNEDUCATED, EDUCATIVE ...
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gìnam 2022 | Lội-suố
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gìnam 2022 | Vượt-dố
illiterate (phát âm có thể chưa chuẩn)