Nghĩa Của Từ Illiterate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɪ'lɪtərət/
Thông dụng
Tính từ
Dốt nát, mù chữ, thất học
Dốt đặc, không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
to be politically illiterate không hiểu biết gì về chính trị, dốt đặc về chính trịDanh từ
Người mù chữ, người thất học
Người dốt đặc, người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
benighted , catachrestic , ignorant , inerudite , solecistic , uneducated , unenlightened , ungrammatical , uninstructed , unlearned , unlettered , unread , unschooled , untaught , untutored , nescientTừ trái nghĩa
adjective
able , educated , learned , literate , taught Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Illiterate »Từ điển: Thông dụng
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Illiterate
-
Trái Nghĩa Của Illiterate - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Illiterate - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Illiterate - Từ đồng Nghĩa
-
Antonym Of Illiterate - Alien Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Illiterate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BÀI TẬP TỪ "TRÁI NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH - BÀI 45
-
Illiterate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 17 Illiterate Nghĩa Là Gì Hay Nhất 2022 - LIVESHAREWIKI
-
Các Tiền Tố Phủ định Trong Tiếng Anh - NEGATIVE PREFIXES
-
Phân Biệt EDUCATED, UNEDUCATED, EDUCATIVE ...
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gìnam 2022 | Lội-suố
-
Poorly-educated Trái Nghĩa Là Gìnam 2022 | Vượt-dố