Ý Nghĩa Của Illiterate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của illiterate trong tiếng Anh illiterateadjective uk /ɪˈlɪt.ər.ət/ us /ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/ Add to word list Add to word list C2 unable to read and write: A surprising percentage of the population is illiterate. So sánh innumerate knowing little or nothing about a particular subject: computer illiterate financially/technologically illiterate Các từ đồng nghĩa benighted literary clueless informal ignorant unenlightened uninformed Unaware
  • agnotology
  • be in the dark idiom
  • be on another planet idiom
  • benighted
  • benightedly
  • blindly
  • foggy
  • Goodness/God/Heaven/Christ knows idiom
  • illiteracy
  • imperceptive
  • in blissful ignorance idiom
  • in ignorance
  • innumeracy
  • tin ear
  • tin-eared
  • unacquainted
  • unattuned
  • unawakened
  • wouldn't know something if you fell over one/it idiom
  • your guess is as good as mine idiom
Xem thêm kết quả »

Từ liên quan

illiteracy illiteratenoun [ C ] uk /ɪˈlɪt.ər.ət/ us /ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/ someone who is illiterate Unaware
  • agnotology
  • be in the dark idiom
  • be on another planet idiom
  • benighted
  • benightedly
  • blindly
  • foggy
  • Goodness/God/Heaven/Christ knows idiom
  • illiteracy
  • imperceptive
  • in blissful ignorance idiom
  • in ignorance
  • innumeracy
  • tin ear
  • tin-eared
  • unacquainted
  • unattuned
  • unawakened
  • wouldn't know something if you fell over one/it idiom
  • your guess is as good as mine idiom
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của illiterate từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

illiterate | Từ điển Anh Mỹ

illiterateadjective us /ɪˈlɪt̬·ər·ət/ Add to word list Add to word list not knowing how to read and write

illiteracy

noun [ U ] us /ɪˈlɪt̬·ə·rə·si/
(Định nghĩa của illiterate từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

illiterate | Tiếng Anh Thương Mại

illiterateadjective uk /ɪˈlɪtərət/ us Add to word list Add to word list unable to read and write: More than half of the country's population of 8m are illiterate. knowing little or nothing about a particular subject: to be computer illiterate economically/financially/technologically illiterate So sánh literate (Định nghĩa của illiterate từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của illiterate

illiterate Why do we respond as if we are scientific illiterates on any new aspect of this area? Từ Europarl Parallel Corpus - English The proportion of illiterates in this particular intake was much greater than the general average of all such recruits joining at primary training centres. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I heard this morning about one local education authority operating a course for adult illiterates. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are now 100 million more adult illiterates than there were 20 years ago. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 When did this country ever deny to illiterates the right to vote? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They should not expect of illiterates work that they cannot do, and thus deprive them of their livelihood. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have 3 million adult illiterates in this country, which is a fairly sombre commentary on the system as a whole. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We do not sit there as illiterates; we try to administer the law and attempt to listen very carefully to everything that is said. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If we are not very careful we shall churn out thousands of computer literates but illiterates in the full sense of the word. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Two-thirds of the world's 800 million illiterates are women. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Most illiterates are women, because they are not recognized as having the right of access to education. Từ Europarl Parallel Corpus - English The grammar is wrong and the text is written for illiterates. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He taught the illiterates to read; he taught those with a better equipment foreign languages. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The percentage of illiterates has increased very largely, and there has also been a decline in the physical health of the youths joining. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have announced the provision of £1 million for classes for adult illiterates throughout the country. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của illiterate Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của illiterate là gì?

Bản dịch của illiterate

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 文盲的,不會讀寫的, (對某專題)所知甚少的,外行的, 文盲… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 文盲的,不会读写的, (对某专题)所知甚少的,外行的, 文盲… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha analfabeto, analfabeto/eta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha analfabeto, analfabeto/-ta… Xem thêm trong tiếng Việt mù chữ, thất học… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अशिक्षित, लिहिणे वाचणे येत नसलेला, एखाद्या विषयातील फारसे ज्ञान नसणारा या अर्थी… Xem thêm 読み書きのできない, 読(よ)み書(か)きのできない… Xem thêm okuma yazma bilmeyen, cahil, okuması yazması olmayan… Xem thêm illettré/-ée, illettré, ignorant… Xem thêm analfabet… Xem thêm analfabeet, ongeletterd… Xem thêm எழுத படிக்க முடியவில்லை, ஒரு குறிப்பிட்ட விஷயத்தைப் பற்றி சிறிதும் அல்லது எதுவும் தெரியாது… Xem thêm अनपढ़, निरक्षर, (किसी विषय-विशेष में) अनभिज्ञ… Xem thêm નિરક્ષર, અજ્ઞાની… Xem thêm analfabet, uuddannet… Xem thêm analfabet, illiterat, obildad… Xem thêm buta huruf, tidak berpendidikan… Xem thêm analphabetisch, ungebildet… Xem thêm som ikke kan lese og skrive, analfabet, uvitende… Xem thêm ان پڑھ, ناخواندہ, ناواقف… Xem thêm неписьменний, безграмотний, неосвічений… Xem thêm నిరక్షరాస్యుడు/ చదవడం, రాయడం చేతగాని, ఒక ప్రత్యేక విషయం గురించి కొంచెం తెలుసు లేదా ఏమీ తెలియదు… Xem thêm নিরক্ষর, অশিক্ষিত… Xem thêm negramotný, nevzdělaný… Xem thêm buta huruf, tak berpendidikan… Xem thêm ซึ่งอ่านไม่ออกเขียนไม่ได้, ซึ่งไม่รู้หนังสือ… Xem thêm niepiśmienny, ≈ analfabet-a/ka, niewykształcony… Xem thêm 글을 모르는… Xem thêm analfabeta, incolto… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

Illinoisan illiquid illiquidity illiteracy illiterate illness illocutionary illocutionary force illogical {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của illiterate

  • computer-illiterate
  • functional illiterate
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

click with someone

to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   AdjectiveNoun
  • Tiếng Mỹ   
    • Adjective 
      • illiterate
    • Noun 
      • illiteracy
  • Kinh doanh   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add illiterate to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm illiterate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Illiterate