Illustrator Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. illustrator
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

illustrator tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ illustrator trong tiếng Đức và cách phát âm illustrator tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ illustrator tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm illustrator tiếng Đức illustrator (phát âm có thể chưa chuẩn)
der Illustrator
  • {illustrator} người vẽ tranh minh hoạ, người minh hoạ, vật minh hoạ

Từ vựng tiếng Đức khác

  • erweiterbareres tiếng Đức là gì?
  • kalterem tiếng Đức là gì?
  • molekuel tiếng Đức là gì?
  • parlamentarisches tiếng Đức là gì?
  • geleiten tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ illustrator tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • pruegels tiếng Đức là gì?
  • damme ein tiếng Đức là gì?
  • numerieren tiếng Đức là gì?
  • ansassigem tiếng Đức là gì?
  • kluge tiếng Đức là gì?
  • registrierten tiếng Đức là gì?
  • anregendester tiếng Đức là gì?
  • redigierterer tiếng Đức là gì?
  • setzten vor tiếng Đức là gì?
  • übersetztet zurück tiếng Đức là gì?
  • technokratisch tiếng Đức là gì?
  • faltigeren tiếng Đức là gì?
  • ankoemmlingen tiếng Đức là gì?
  • dazugehorigerem tiếng Đức là gì?
  • gewohnlichste tiếng Đức là gì?
  • kuchengeschirren tiếng Đức là gì?
  • simbabwe tiếng Đức là gì?
  • duplizieren tiếng Đức là gì?
  • elektromotorisches tiếng Đức là gì?
  • schobt tiếng Đức là gì?
  • messerstechereien tiếng Đức là gì?
  • hochwohlgeborene tiếng Đức là gì?
  • lege nahe tiếng Đức là gì?
  • sehest nach tiếng Đức là gì?
  • prognostizierest tiếng Đức là gì?
  • handelssperre tiếng Đức là gì?
  • pruftet nach tiếng Đức là gì?
  • verschiessen tiếng Đức là gì?
  • kören tiếng Đức là gì?
  • zuruckkaufend tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Illustrator