Nghĩa Của Từ Illustration - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸ilə´streiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự minh hoạ
    Tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình vẽ (minh họa)
    sự minh họa

    Kỹ thuật chung

    hình minh họa
    minh họa
    illustration program chương trình minh họa master illustration minh họa gốc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    analogy , case , case history , case in point , clarification , elucidation , example , explanation , for instance , instance , interpretation , model , representative , sample , sampling , specimen , adornment , cartoon , decoration , depiction , design , engraving , etching , figure , frontispiece , halftone , image , line drawing , painting , photo , photograph , picture , plate , sketch , snapshot , tailpiece , vignette , construction , decipherment , exegesis , explication , exposition , illumination , comparison , demonstration , drawing , exemplification , simile Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Illustration »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Illustrator