Image Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ảnh, hình, hình tượng là các bản dịch hàng đầu của "image" thành Tiếng Việt.
image verb noun ngữ phápAn optical or other representation of a real object; a graphic; a picture. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm imageTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ảnh
nounA pictorial graphic such as a digital photograph or illustration.
And I'd like to end with a vignette, as it were, inspired by this image.
Và tôi muốn kết thức bằng một ảnh màu, lấy cảm hứng từ bức tranh này.
MicrosoftLanguagePortal -
hình
nounHinckley’s backyard and is adorned with carved beehive images.
Hinckley và được trang trí bằng hình ảnh chạm khắc tổ ong.
GlosbeWordalignmentRnD -
hình tượng
nounCould it be that veneration of an image really amounts to worshiping it?
Có thể nào tôn sùng một hình tượng thật ra có nghĩa là thờ hình tượng đó không?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình ảnh
- bản sao chính xác của nội dung của thiết bị lưu trữ
- bản sao lưu
- quan điểm
- tượng
- ảnh tượng
- hiện thân
- hình dung
- là hiện thân của
- là tượng trưng của
- là điển hình của
- mô tả sinh động
- người giống hệt
- phản ánh
- quan niệm
- sự phản ánh
- sự tạo ảnh
- thánh tượng
- thần tượng
- tưởng tượng ra
- tượng trưng
- tượng trưng cho
- vật giống hệt
- vẽ hình
- ý niệm
- ý tưởng
- điển hình
- giống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " image " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
IMAGE + Thêm bản dịch Thêm"IMAGE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IMAGE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "image"
Bản dịch "image" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Với Image
-
Đặt Câu Với Từ "image|images"
-
IMAGE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Image" | HiNative
-
Đặt Câu Với Từ Image Và Imagine Câu Hỏi 4322801
-
Top 13 đặt Câu Với Image
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'image' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Image - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Hình ảnh Bằng Tiếng Anh
-
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Trình Dựng Hình ảnh EC2 - AWS
-
Tìm Hiểu Về Docker - Phần 6 - Các Câu Lệnh Với Image - Blog
-
Tạo Docker Images Từ Dockerfile - Viblo
-
Bing