Impose | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
impose
verb /imˈpouz/ Add to word list Add to word list ● to place (a tax, fine, task etc) on someone or something đánh thuế The government have imposed a new tax on cigarettes. ● to force (oneself, one’s opinions etc) on a person áp đặt The headmaster liked to impose his authority on the teachers. ● (often with on) to ask someone to do something which he should not be asked to do or which he will find difficult to do ép buộc I hope I’m not imposing (on you) by asking you to help.Xem thêm
imposition(Bản dịch của impose từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của impose
impose Even if the creation is overall beneficial for the child, that is not alone a sufficient reason to refuse to impose liability. Từ Cambridge English Corpus The antisymmetric part of this bulk stress is equal t o half the total couple imposed on the particles per unit volume of the suspension. Từ Cambridge English Corpus That experience taught me that life's zero-sum nature imposes the hard responsibility of using limited time and energy wisely. Từ Cambridge English Corpus This patience derives from understanding that the intervention will have little impact if it is forcibly imposed, an insight that develops during a speaker's life. Từ Cambridge English Corpus Rigorous validation and quality control procedures have been imposed throughout the development course. Từ Cambridge English Corpus On the contrary, when a double support phase takes too long, the trajectories for the following single support phase are imposed on the system. Từ Cambridge English Corpus For their productivity mission, and thus for imposing managerial absolutism, employers also relied on the sweeping offensive and sympathy lockouts. Từ Cambridge English Corpus The proclaimed aim was not to impose strict rules which would limit artistic freedom, but to make art accessible to all people. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C1Bản dịch của impose
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 迫使, 推行, 強制實行… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 迫使, 推行, 强制实行… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha imponer, molestar, aprovecharse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha impor, aplicar, abusar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan लादणे, कायदा, कर… Xem thêm yürürlüğe koymak, uygulamak, yüklemek… Xem thêm imposer, s’imposer, taxer… Xem thêm 強(し)いる, 出(で)しゃばる… Xem thêm opleggen, zich opdringen, tot last zijn… Xem thêm அதிகாரப்பூர்வமாக ஒரு விதி, வரி, தண்டனை போன்றவற்றைக் கடைப்பிடிக்க வேண்டும் அல்லது பெற வேண்டும்… Xem thêm (आधिकारिक तौर पर नियम, कर, सज़ा आदि को बलपूर्वक) लगाना… Xem thêm લાદવું, ફટકારવું, થોપવું… Xem thêm pålægge, påtvinge, være til ulejlighed… Xem thêm lägga på, införa, tvinga (pracka) på… Xem thêm mengenakan, memaksa, membebankan… Xem thêm auferlegen, aufdrängen, sich aufdrängen… Xem thêm påtvinge, pålegge, trenge seg på… Xem thêm نافذ کرنا, عائد کرنا, مسلط کرنا… Xem thêm оподатковувати, обкладати податками, нав'язувати… Xem thêm విధించు / నిబంధన, పన్ను, శిక్ష మొదలైనవాటిని పాటించమని లేదా స్వీకరించమని అధికారికంగా బలవంతం చేయు… Xem thêm আরোপ করা, ধার্য করা, বলপূর্বক চাপিয়ে দেওয়া… Xem thêm uvalit, zavést, vynucovat si… Xem thêm membebankan, memaksakan, memaksa… Xem thêm กำหนด, บังคับ, บีบบังคับ… Xem thêm nakładać, narzucać, narzucać się… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của impose là gì? Xem định nghĩa của impose trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
important importantly importation importer impose imposing imposition impossibility impossible {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add impose to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm impose vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người áp đặt Tiếng Anh Là Gì
-
áp đặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NGƯỜI ÁP ĐẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ÁP ĐẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ áp đặt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ áp đặt Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'áp đặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Áp đặt ý Mình Lên Người Khác | Đọt Chuối Non
-
áp đặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Từ điển Việt Anh "sự áp đặt" - Là Gì?
-
Gia Trưởng Là Gì? 5 Dấu Hiệu Nhận Biết Chị Em Nên Tránh
-
Áp đặt Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu