In Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
trong, ở, tại là các bản dịch hàng đầu của "in" thành Tiếng Việt.
in adjective verb noun adverb adposition ngữ phápA position of power or a way to get it. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm inTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trong
adposition sinh ra Nhữngcontained by [..]
I will have been staying in this hotel for one month next Sunday.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
en.wiktionary.org -
ở
adpositioncontained by
There are some interesting exhibits in the museum.
Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
en.wiktionary.org -
tại
adpositioncontained by
There was a large audience in the theater.
Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vào
- bằng
- đến
- thành
- vào lúc
- theo
- về
- nhỏ xíu
- đang đến
- đang
- để
- vì
- trong lúc
- trên
- nội
- gặt
- far
- bao quanh
- bên trong
- chỗ vào
- cầm quyền
- cặp bến
- nơi vào
- quây lại
- sự đưa vào
- thu lại
- thu thập lại
- thu vén lại
- trong khi
- vào trong
- đang là cái mốt
- đang lúc
- đang mùa
- đang nắm chính quyền
- đang thịnh hành
- đến bến
- ở bên trong
- ở nhà
- ở trong
- ở vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
In nouna rare soft silvery metallic element; occurs in small quantities in sphalerite
+ Thêm bản dịch Thêm"In" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho In trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
IN noun abbreviation ngữ phápIndiana, a state of the United States of America. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"IN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "in"
Bản dịch "in" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Of
-
Of | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Nghĩa Của "of" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Of – Wiktionary Tiếng Việt
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh & Từ điển | Translate English To Vietnamese
-
Nghĩa Của Từ Of - Từ điển Anh - Việt
-
Câu Hỏi: Phương Pháp Dịch Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt
-
5 Website Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp Nhất
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress
-
Dịch Tiếng Anh - Dịch Anh Việt Trên App Store
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất