Incalculability - Wiktionary Tiếng Việt

incalculability
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Tiếng Anh

Danh từ

incalculability

  1. Cái không đếm xuể, cái không kể xiết.
  2. Cái không tính trước được, cái không lường trước được.
  3. (Như) Incalculableness.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incalculability”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=incalculability&oldid=1857441”

Từ khóa » Không Lường Trước được Tiếng Anh