Increasing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ increasing tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | increasing (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ increasingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
increasing tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ increasing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ increasing tiếng Anh nghĩa là gì.
increasing /in'kri:siɳ/* tính từ- ngày càng tăng, tăng dầnincreasing- tăng- infinitely i. tăng vô hạnincrease /'inkri:s/* danh từ- sự tăng, sự tăng thêm=an increase in population+ sự tăng số dân=on the increase+ đang tăng lên, ngày càng tăng- số lượng tăng thêm* động từ- tăng lên, tăng thêm, lớn thêm=to increase speed+ tăng tốc độ=the population increases+ số dân tăng lênincrease- tăng, lớn lên // (thống kê) sự phát triển (sản xuất)
Thuật ngữ liên quan tới increasing
- sulked tiếng Anh là gì?
- deaerate tiếng Anh là gì?
- propupa tiếng Anh là gì?
- planks tiếng Anh là gì?
- retinoscope tiếng Anh là gì?
- electrotopic tiếng Anh là gì?
- pilot-boat tiếng Anh là gì?
- ibid tiếng Anh là gì?
- hurtless tiếng Anh là gì?
- Infant industry tariff argument tiếng Anh là gì?
- extrudes tiếng Anh là gì?
- tinstuff tiếng Anh là gì?
- potableness tiếng Anh là gì?
- massacrer tiếng Anh là gì?
- histiocytic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của increasing trong tiếng Anh
increasing có nghĩa là: increasing /in'kri:siɳ/* tính từ- ngày càng tăng, tăng dầnincreasing- tăng- infinitely i. tăng vô hạnincrease /'inkri:s/* danh từ- sự tăng, sự tăng thêm=an increase in population+ sự tăng số dân=on the increase+ đang tăng lên, ngày càng tăng- số lượng tăng thêm* động từ- tăng lên, tăng thêm, lớn thêm=to increase speed+ tăng tốc độ=the population increases+ số dân tăng lênincrease- tăng, lớn lên // (thống kê) sự phát triển (sản xuất)
Đây là cách dùng increasing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ increasing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
increasing /in'kri:siɳ/* tính từ- ngày càng tăng tiếng Anh là gì? tăng dầnincreasing- tăng- infinitely i. tăng vô hạnincrease /'inkri:s/* danh từ- sự tăng tiếng Anh là gì? sự tăng thêm=an increase in population+ sự tăng số dân=on the increase+ đang tăng lên tiếng Anh là gì? ngày càng tăng- số lượng tăng thêm* động từ- tăng lên tiếng Anh là gì? tăng thêm tiếng Anh là gì? lớn thêm=to increase speed+ tăng tốc độ=the population increases+ số dân tăng lênincrease- tăng tiếng Anh là gì? lớn lên // (thống kê) sự phát triển (sản xuất)
Từ khóa » Sự Tăng Lên Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Tăng Lên Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tăng Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Translation In English - TĂNG LÊN
-
THỰC SỰ TĂNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀY CÀNG TĂNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Tăng Lên" - Là Gì?
-
22 Động Từ Mô Tả Xu Hướng Tăng Lên - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
Danh Từ Mô Tả Xu Hướng Tăng Lên - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
TĂNG LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Sự Tăng Giảm Thông Dụng Nhất
-
CÁC TỪ MÔ TẢ SỰ TĂNG... - Lớp Tiếng Anh Ms Hà-Giảng Võ
-
"sự Tăng Lên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cấu Trúc Miêu Tả Xu Hướng Tăng Giảm Dạng Bài Time Chart Trong ...
-
"INCREASE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
increasing (phát âm có thể chưa chuẩn)