Phép Tịnh Tiến Sự Tăng Lên Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tăng lên" thành Tiếng Anh
augmentation, rise, rising là các bản dịch hàng đầu của "sự tăng lên" thành Tiếng Anh.
sự tăng lên + Thêm bản dịch Thêm sự tăng lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
augmentation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rise
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rising
adjective noun verb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- access
- enlargement
- growth
- mounting
- raise
- risen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tăng lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tăng lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tăng Lên Tiếng Anh Là Gì
-
Tăng Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Translation In English - TĂNG LÊN
-
THỰC SỰ TĂNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀY CÀNG TĂNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Tăng Lên" - Là Gì?
-
22 Động Từ Mô Tả Xu Hướng Tăng Lên - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
Danh Từ Mô Tả Xu Hướng Tăng Lên - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
TĂNG LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Sự Tăng Giảm Thông Dụng Nhất
-
Increasing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÁC TỪ MÔ TẢ SỰ TĂNG... - Lớp Tiếng Anh Ms Hà-Giảng Võ
-
"sự Tăng Lên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cấu Trúc Miêu Tả Xu Hướng Tăng Giảm Dạng Bài Time Chart Trong ...
-
"INCREASE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh