Intact | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: intact Best translation match:
English Vietnamese
intact * tính từ - không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn - không bị thay đổi, không bị kém - không bị ảnh hưởng - không bị thiến, không bị hoạn - còn trinh, còn màng trinh
Probably related with:
English Vietnamese
intact còn dùng ; còn nguyên vẹn ; còn nguyên ; dính ; he ̣ n ; hề bị tiêu diệt ; không bị tác động ; không bị đụng đến ; không bị ảnh hưởng ; liệu ; mà không bị gì ; nguyên vẹn ; nguyên ; thì vẫn còn ; thì vẫn còn đó ; vẫn nguyên vẹn ; vẹn ; đoàn tụ ; đứng yên ;
intact còn nguyên vẹn ; còn nguyên ; dính ; he ̣ n ; hề bị tiêu diệt ; không bị tác động ; không bị đụng đến ; không bị ảnh hưởng ; liệu ; mà không bị gì ; nguyên vẹn ; nguyên ; thì vẫn còn ; thì vẫn còn đó ; vẫn nguyên vẹn ; vẹn ; đoàn tụ ; đứng yên ;
May be synonymous with:
English English
intact; entire; integral constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged
intact; inviolate (of a woman) having the hymen unbroken
intact; entire (used of domestic animals) sexually competent
May related with:
English Vietnamese
intactness * danh từ - tình trạng không bị đụng chạm đến, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng còn nguyên vẹn - tình trạng không bị thay đổi, tình trạng không bị kém - tình trạng không bị ảnh hưởng - tình trạng không bị thiến, tình trạng không bị hoạn - tình trạng còn trinh, tình trạng còn màng trinh
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Tính Nguyên Vẹn Tiếng Anh Là Gì