Intelligent | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
intelligent
adjective /inˈtelidʒənt/ Add to word list Add to word list ● clever and quick at understanding sáng dạ an intelligent child That dog is so intelligent. ● showing these qualities thông minh an intelligent question.Xem thêm
intelligently intelligence(Bản dịch của intelligent từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của intelligent
intelligent Modeling motivations and emotions as a basis for intelligent behavior. Từ Cambridge English Corpus The latter include intelligent agents, natural language understanding and processing, reasoning strategies, and knowledge representations and ontologies. Từ Cambridge English Corpus The key is surely to understand the different way in which these elements can enter into the devising of intelligent design solutions. Từ Cambridge English Corpus Intelligent international action is reflexive in that it attends to the world that actions help constitute, as well as take effect within. Từ Cambridge English Corpus This states that once intelligent information processing comes into existence it will never die out. Từ Cambridge English Corpus The logic is that any civilization intelligent enough to construct such probes would also be intelligent enough to realize the inherent dangers. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, the intelligent annotations are what give special weight to the work, intended for graduate students with access to research libraries. Từ Cambridge English Corpus The earlier methods are for processing at one location, within a single intelligent agent, and the present book extends them to allow multiagent operation. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của intelligent
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 有才智的, 聰穎的,理解力強的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 有才智的, 聪颖的,理解力强的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha inteligente, inteligente [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha inteligente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बुद्धिमत्ता दर्शविणे, किंवा गोष्टी सहजपणे शिकण्यास आणि समजून घेण्यास सक्षम… Xem thêm 聡明な, 賢(かしこ)い, 知的能力(ちてき のうりょく)のある… Xem thêm zeki, akıllı, çabuk ve kolay kavrayabilen… Xem thêm intelligent/-ente, intelligent… Xem thêm intel·ligent… Xem thêm intelligent… Xem thêm புத்திசாலித்தனத்தைக் காண்பித்தல், அல்லது விஷயங்களை எளிதில் கற்றுக்கொள்ளவும் புரிந்துகொள்ளவும் முடியும்… Xem thêm बुद्धिमान, चतुर, सरलता से सीखने या समझने वाला… Xem thêm બુધ્ધિશાળી… Xem thêm intelligent, begavet… Xem thêm intelligent… Xem thêm cerdas, bijak… Xem thêm intelligent… Xem thêm intelligent, forstandig, vettug… Xem thêm ذہین, ذہانت سے پُر… Xem thêm розумний, кмітливий… Xem thêm తెలివి/ తెలివితేటలను చూపడం, లేదా విషయాలను సులభంగా నేర్చుకుని, అర్థం చేసుకోగలగడం… Xem thêm বুদ্ধিমান… Xem thêm inteligentní… Xem thêm cerdas… Xem thêm ซึ่งมีไหวพริบ, ฉลาด… Xem thêm inteligentny, mądry… Xem thêm 지적인… Xem thêm intelligente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của intelligent là gì? Xem định nghĩa của intelligent trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
integrity intellect intellectual intelligence intelligent intelligently intelligibility intelligible intelligibly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add intelligent to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm intelligent vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Thông Minh
-
Thông Minh Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
THÔNG MINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Thông Minh In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THÔNG MINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
“Thông Minh” Trong Tiếng Anh.
-
Thông Minh Tiếng Anh Là Gì, “Thông Minh” Trong Tiếng Anh
-
Từ Thông Minh Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Intelligence | Vietnamese Translation
-
Tra Từ Thông Minh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Thông Minh Tiếng Anh Là Gì
-
Google Translate Trang Bị Chức Năng Dịch Thông Minh Cho Tiếng Việt
-
16 Từ Khác Nhau Trong Tiếng Anh Chỉ Người Thông Minh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thông Minh' Trong Từ điển Lạc Việt