Intimidated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ intimidated tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | intimidated (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ intimidatedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
intimidated tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ intimidated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ intimidated tiếng Anh nghĩa là gì.
intimidate /in'timideit/* ngoại động từ- hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm
Thuật ngữ liên quan tới intimidated
- one-upmanship tiếng Anh là gì?
- arboreal tiếng Anh là gì?
- contend tiếng Anh là gì?
- preconscious tiếng Anh là gì?
- haulageway tiếng Anh là gì?
- starts tiếng Anh là gì?
- seismal tiếng Anh là gì?
- vermiculation tiếng Anh là gì?
- enchantress tiếng Anh là gì?
- frescos tiếng Anh là gì?
- sword-cane tiếng Anh là gì?
- pseudonyms tiếng Anh là gì?
- untidiness tiếng Anh là gì?
- twinkling tiếng Anh là gì?
- multitasking tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của intimidated trong tiếng Anh
intimidated có nghĩa là: intimidate /in'timideit/* ngoại động từ- hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm
Đây là cách dùng intimidated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ intimidated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
intimidate /in'timideit/* ngoại động từ- hăm doạ tiếng Anh là gì? đe doạ tiếng Anh là gì? doạ dẫm
Từ khóa » Dọa Dẫm Tiếng Anh Là Gì
-
Dọa Dẫm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Dọa Dẫm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "dọa Dẫm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Dọa Dẫm Dịch Là Gì
-
"dọa Dẫm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐE DỌA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Definition Of Dọa Dẫm? - Vietnamese - English Dictionary
-
SỰ HƯỚNG DẪN - Translation In English
-
7 “Khẩu Xà Tâm Phật” Tiếng Anh Nói Thế Nào? Mới Nhất
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Doạ Dẫm
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
intimidated (phát âm có thể chưa chuẩn)