Invaluable | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
invaluable
adjective /inˈvӕljuəbl/ Add to word list Add to word list ● of value too great to be estimated vô giá Thank you for your invaluable help.(Bản dịch của invaluable từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của invaluable
invaluable Their broad knowledge and excellent judgement have been invaluable in evaluating and editing manuscripts for the journal over many, many years. Từ Cambridge English Corpus Further work on the behavior of this species will be invaluable in interpreting functional adaptations in the visual system of this living fossil. Từ Cambridge English Corpus It is an invaluable source of reference material that, once discovered, will be frequently referred to. Từ Cambridge English Corpus There are useful tutorial-like worked examples in several places and these will surely be invaluable to the intended audience. Từ Cambridge English Corpus Knowing how things were done in the past is invaluable. Từ Cambridge English Corpus Common sense and political judgement are invaluable to this effect, as a perfectly drafted legal argument may very well be politically impossible. Từ Cambridge English Corpus It is an invaluable reference book and is a must for the library of anyone who works or studies in the region. Từ Cambridge English Corpus Several of the reports showed how such systems would be invaluable for disabled people. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của invaluable
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 極有用的,寶貴的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 极有用的,宝贵的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha inestimable, de valor inestimable, invaluable [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha inestimável, de valor inestimável… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अमूल्य… Xem thêm 非常に貴重な, かけがえのない… Xem thêm son derece değerli/yararlı, çok değerli, paha biçilmez… Xem thêm inestimable, précieux/-ieuse… Xem thêm inestimable… Xem thêm onschatbaar… Xem thêm மிகவும் பயனுள்ள… Xem thêm अनमोल, अत्यंत उपयोगी… Xem thêm અમૂલ્ય… Xem thêm uvurderlig… Xem thêm ovärderlig… Xem thêm tidak ternilai… Xem thêm unschätzbar… Xem thêm uvurderlig… Xem thêm بیش قیمت, بیش بہا… Xem thêm неоціненний, безцінний… Xem thêm చాలా ఉపయోగకరం… Xem thêm অমূল্য… Xem thêm neocenitelný… Xem thêm sangat berharga… Xem thêm ซึ่งประมาณค่ามิได้… Xem thêm nieoceniony… Xem thêm 귀중한… Xem thêm preziosissimo, inestimabile… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của invaluable là gì? Xem định nghĩa của invaluable trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
invader invalid invalidate invalidity invaluable invariable invariably invasion invent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add invaluable to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm invaluable vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Vô Giá Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Vô Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÔ GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÔ GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vô Giá Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Vô Giá Trong Tiếng Việt
-
Vô Giá Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Vô Giá Tiếng Anh? Phân Biệt Invaluable, Valueless. - Teachersgo Blog
-
Từ điển Tiếng Việt "vô Giá" - Là Gì?
-
Phân Biệt Invaluable, Valueless Và Worthless
-
Vô Giá Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Vô Giá Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vô Giá' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vô Giá - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vô Giá Tiếng Anh Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco