VÔ GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VÔ GIÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từvô giáinvaluablevô giágiá trịquý giápricelessvô giáquý giápreciousquýquí giáquígiá trịvô giábáuđáng giáinestimablevô giávôkhôn lườngworthlessvô giá trịvô dụngvô íchimmeasurablevô hạnvô lượngvô biênvô cùng lớnkhôn lườngvô giávô cùngvô bờ bếnvô tậnlớnof great pricevô giá

Ví dụ về việc sử dụng Vô giá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó vô giá.It's priceless.Đó là tình bạn vô giá.It is the worthless friendship.Giờ nó vô giá và ngươi muốn nó à.Now it's worth something and you want it.Những cái tên này, là vô giá.Those names are worthless.Chúng vô giá hay không có giá trị?They are invaluable or worthless?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiá vàng giá trị ròng giá đắt giá trị rất lớn giá trị rất cao giá trị rất tốt giá trị rất nhiều trị giá ròng giá trị rất thấp giá cả rất tốt HơnPhần thưởng sẽ là vô giá.The reward will be immeasurable.Vô giá khi bạn đang bắt đầu.This is invaluable when you are starting out.Những khoảnh khắc này là vô giá.These moments are worthless.Con cái là tài sản vô giá của chúng ta, phải không nè?Our children are our most precious asset, aren't they?Cho nên mọi chuyện đều là… vô giá.It was all just… valueless.Đừng phí thời gian vô giá cố lấy tài sản đi cùng.Don't waste precious time by trying to retrieve personal property.Điều này có thể thực sự vô giá.And that can really be invaluable.Giờ tôi là Công chúa Chatsepat, đóa hoa vô giá của sông Nin.Now, I'm Princess Hatsheput, precious flower of the Nile.Trong mắt của Thượng Đế, bạn là vô giá.In God's eyes, you are not worthless.Món quà vô giá này lấp đầy chúng ta với lòng biết ơn đầy kinh ngạc!This unmerited gift, fills us with gratitude and wonder!Tôi nghĩ rằng im lặng là vô giá.The silence I think is very valuable.Linh hồn vô giá, vì là giá máu của Thiên Chúa.The human soul is of infinite worth, because it cost the Blood of God.Cái nhìn trên khuôn mặt của họ là vô giá.The look on their faces was PRICELESS.Đây là một tài sản vô giá trong môi trường kinh doanh toàn cầu hiện nay.This is a very valuable asset in today's global business environment.Sự an toàn không đắt, nó vô giá.Safety is not expensive, it's priceless.Những gì cậu ấy đã làm cho đội bóng là vô giá.What he has done for the club is immeasurable.Những lợi ích nó mang lại cho chúng ta là vô giá.The benefit it gives us is immeasurable.Tiếng cười mà họ mang lại cho đời mới là vô giá.The laughter you bring to our lives is immeasurable.Những gì anh ta mang đến cho CLB là vô giá.What he has done for the club is immeasurable.Đức Chúa Trời đã ban cho bạn và tôi một gia sản vô giá.God showed it to you and me in infinite amounts.Những thứ trong ngôi nhà này đều là vô giá.Everything in this apartment is worthless.Năm bốn tuổi,ba mẹ lại ban cho tôi một món quà vô giá.When I turned 40, my mom gave me a precious gift.Khi con lớnkhôn chúng sẽ thành những kỷ niệm vô giá.When you are older these will be precious memories for you.Ai đó từng bảo rằng“Thời gian là miễn phí nhưng nó vô giá.Like someone said,“time is free, but it is priceless.Các nghề thủ công truyền thống làmột nguồn lực văn hoá vô giá.Traditional markets are a cultural resource of inestimable value.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3041, Thời gian: 0.0364

Xem thêm

vô giá trịworthlessinvalidvaluelessworthlessnessnulllà vô giá trịis worthlessis invalidis invaluableare nullvô giá nàythis invaluablevô cùng giá trịextremely valuablehoàn toàn vô giá trịcompletely worthlessutterly worthlesslà vô giá khiis invaluable whensẽ bị vô hiệu nếu giáwill be invalidated if the pricelà vô cùng có giá trịis incredibly valuableis extremely valuableare extremely valuablevô giá của họtheir invaluable

Từng chữ dịch

tính từinfinitecountlessdanh từloadswealthtrạng từverygiádanh từpricecostvaluerackrate S

Từ đồng nghĩa của Vô giá

giá trị khôn lường quý quí giá vô dụng precious quí vô ích vô hạn vô lượng báu đáng giá vô biên priceless vô cùng lớn vô cùng vô bờ bến vô độvô giá của họ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vô giá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Vô Giá Nghĩa Tiếng Anh Là Gì