IS IN CIRCULATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

IS IN CIRCULATION Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [iz in ˌs3ːkjʊ'leiʃn]is in circulation [iz in ˌs3ːkjʊ'leiʃn] đang lưu thôngin circulationis circulatingtraffic isđang được lưu hànhare in circulationbeing circulatedđang lưu hànhin circulationare circulatingcirculatingđược lưu thôngis circulatedis in circulation

Ví dụ về việc sử dụng Is in circulation trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Water is in circulation.Nước đang lưu thông.Ay make purchases orsale thereof while this report is in circulation.Ay mua hoặcbán chúng trong khi báo cáo này đang được lưu hành.How much money is in circulation around the world at any given time?Có bao nhiêu tiền đang lưu thông trên khắp thế giới tại một thời điểm bất kì?Worldwide, about$ 7.7 trillion in cash is in circulation.Trên toàn thế giới, 7,7 nghìn tỷ đô la tiền mặt đang được lưu hành.Bitcoin that is already mined is in circulation and can be exchanged for goods and services.Bitcoin đã được khai thác đang lưu thông và có thể được trao đổi cho hàng hoá và dịch vụ.The first way to estimate cash use is to calculate how much of it is in circulation.Cách đầu tiên để ước đoán lượng tiền mặt sử dụng và tính xem có bao nhiêu tiền mặt đang lưu thông.However, a further 2 billion USDT is in circulation as an ERC-20 token.Tuy nhiên, hơn 2 tỷ USDT đang được lưu hành dưới dạng token ERC- 20.Just like any other currency, Bitcoin value is greatly influenced by who uses the currency,how many users are using the currency, and how much of the specific currency is in circulation.Giống như bất kỳ loại tiền tệ nào khác, giá trị của Bitcoin bị ảnh hưởng lớn bởi người sử dụng đồng tiền, số người dùng đang sử dụng đồng tiền vàsố tiền tệ cụ thể đang lưu hành.By varying the ratio, the PBoC is able to control how much money is in circulation and keep inflation within their target levels.Bằng cách thay đổi tỷ lệ, PBoC có thể kiểm soát lượng tiền đang lưu hành và giữ lạm phát trong mức mục tiêu của họ.Best gift for those Muslim which is in circulation and they don't know about Qibla direction so don't worry here is the best app to find kabah(qibla) by compass or map.Món quà tốt nhất cho những người Hồi giáo đang lưu hành và họ không biết về hướng Qibla vì vậy đừng lo lắng ở đây là ứng dụng tốt nhất để tìm kabah( qibla) bằng la bàn hoặc bản đồ.Money supply isthe amount of money(coins, paper currency, and checking accounts) that is in circulation in the economy.Cung tiền- Lượng tiền( tiền xu, tiền giấy, vàtài khoản chi phiếu) đang được lưu thông trong nền kinh tế.The pituitary TSH is controlled not just by how much T4 and T3 is in circulation, but T4 is getting converted to T3 at the pituitary level.The pituitary TSH được kiểm soát không chỉ bởi T4 bao nhiêu và T3 là trong lưu thông, nhưng T4 là nhận được chuyển đổi thành T3 ở cấp pituitary.The total supply of OKB is 1 billion,out of which only 300 million is in circulation and the rest has been locked up until 2022.Tổng nguồn cung của OKB là 1 tỷ,trong đó chỉ có 300 triệu được lưu hành và phần còn lại đã bị khóa cho đến năm 2022.Bad money is money that has a commodity value considerably lower than its face value and is in circulation along with good money, where both forms are required to be accepted at equal value as legal tender.Mặt khác, tiền xấu là tiền mà giá trị hàng hoá thấp hơn nhiều giá trị danh nghĩa và được lưu thông cùng với tiền tốt, nơi cả hai dạng phải được chấp nhận ngang giá như là tiền pháp định.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2352, Thời gian: 0.1846

Từng chữ dịch

isđộng từđượcbịistrạng từđangrấtcirculationlưu thôngtuần hoànlưu hànhhoàn lưucirculationdanh từcirculation is in chinais in compliance

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt is in circulation English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Circulation Dịch Nghĩa Là Gì