Issues Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ issues tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm issues tiếng Anh issues (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ issues

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

issues tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ issues trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ issues tiếng Anh nghĩa là gì.

issue /'isju:/* danh từ- sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra- số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)=the latest issue of a weekly+ số mới nhất của một tờ báo hàng tuần- vấn đề (đang tranh câi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)=at issue+ đang tranh câi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)- kết quả, hậu quả, sản phẩm- (quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)- lần in (sách...)- dòng dõi, con cái=to die without issue+ chết tuyệt giống- sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra- (y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ- (pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)!to join issue with somebody on some point- tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì!to take issue with somebody- không đồng ý với ai; tranh cãi với ai* ngoại động từ- đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra- (quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)- phát ra, để chảy ra* nội động từ- đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra- được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra- xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả- là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)

Thuật ngữ liên quan tới issues

  • grabs tiếng Anh là gì?
  • ureteric tiếng Anh là gì?
  • abatised tiếng Anh là gì?
  • guarantee tiếng Anh là gì?
  • waivers tiếng Anh là gì?
  • peak tiếng Anh là gì?
  • hard drug tiếng Anh là gì?
  • cohere tiếng Anh là gì?
  • overtoiled tiếng Anh là gì?
  • bauxitic tiếng Anh là gì?
  • vampire tiếng Anh là gì?
  • traumatized tiếng Anh là gì?
  • smelling tiếng Anh là gì?
  • omasa tiếng Anh là gì?
  • dynamoelectric tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của issues trong tiếng Anh

issues có nghĩa là: issue /'isju:/* danh từ- sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra- số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)=the latest issue of a weekly+ số mới nhất của một tờ báo hàng tuần- vấn đề (đang tranh câi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)=at issue+ đang tranh câi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)- kết quả, hậu quả, sản phẩm- (quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)- lần in (sách...)- dòng dõi, con cái=to die without issue+ chết tuyệt giống- sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra- (y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ- (pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)!to join issue with somebody on some point- tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì!to take issue with somebody- không đồng ý với ai; tranh cãi với ai* ngoại động từ- đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra- (quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)- phát ra, để chảy ra* nội động từ- đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra- được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra- xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả- là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)

Đây là cách dùng issues tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ issues tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

issue /'isju:/* danh từ- sự phát ra tiếng Anh là gì? sự phát hành tiếng Anh là gì? sự đưa ra- số báo (in ra) tiếng Anh là gì? số lượng cho ra (tem...)=the latest issue of a weekly+ số mới nhất của một tờ báo hàng tuần- vấn đề (đang tranh câi tiếng Anh là gì? đang kiện cáo...) tiếng Anh là gì? vấn đề chín muồi (có thể quyết định)=at issue+ đang tranh câi (vấn đề) tiếng Anh là gì? không đồng ý với nhau (người)- kết quả tiếng Anh là gì? hậu quả tiếng Anh là gì? sản phẩm- (quân sự) số lượng (thức ăn tiếng Anh là gì? quần áo tiếng Anh là gì? súng đạn...) phát một lần (cho một người lính tiếng Anh là gì? cho một đơn vị...)- lần in (sách...)- dòng dõi tiếng Anh là gì? con cái=to die without issue+ chết tuyệt giống- sự đi ra tiếng Anh là gì? sự chảy ra tiếng Anh là gì? sự bốc ra tiếng Anh là gì? sự thoát ra tiếng Anh là gì? lòi ra tiếng Anh là gì? lối thoát tiếng Anh là gì? cửa sông tiếng Anh là gì? cái chảy ra tiếng Anh là gì? cái thoát ra- (y học) sự chảy máu tiếng Anh là gì? sự chảy mủ tiếng Anh là gì? vết rạch cho chảy mủ- (pháp lý) lợi tức tiếng Anh là gì? thu hoạch (đất đai...)!to join issue with somebody on some point- tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì tiếng Anh là gì? không đồng ý với ai về một điểm gì!to take issue with somebody- không đồng ý với ai tiếng Anh là gì? tranh cãi với ai* ngoại động từ- đưa ra tiếng Anh là gì? phát hành tiếng Anh là gì? lưu hành tiếng Anh là gì? in ra- (quân sự) phát (quần áo tiếng Anh là gì? đạn dược...)- phát ra tiếng Anh là gì? để chảy ra* nội động từ- đi ra tiếng Anh là gì? chảy ra tiếng Anh là gì? bóc ra tiếng Anh là gì? thoát ra- được đưa ra tiếng Anh là gì? được phát hành tiếng Anh là gì? được lưu hành tiếng Anh là gì? được in ra- xuất phát tiếng Anh là gì? bắt nguồn tiếng Anh là gì? là kết quả tiếng Anh là gì? là hậu quả- là dòng dõi tiếng Anh là gì? là lợi tức tiếng Anh là gì? là thu hoạch (của đất đai...)

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Issues