Nghĩa Của Từ Issue - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/
Thông dụng
Danh từ
Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra; sự phát sinh
bank of issue ngân hàng phát hànhSố báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)
the latest issue of a weekly số mới nhất của một tờ tuần báoÐề tài; Vấn đề (đang tranh cãi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)
at issue đang tranh cãi (vấn đề)Kết quả, hậu quả, sản phẩm
(quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)
Lần in (sách...)
Dòng dõi, con cái
to die without issue chết tuyệt giốngSự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra
(y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ
(pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)
to join issue with somebody on some point tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì to take issue with somebody không đồng ý với ai; tranh cãi với aiNgoại động từ
Đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra
(quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)
Phát ra, để chảy ra
Nội động từ
Đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra
Được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra
Xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả
Là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)
Hình thái từ
- V-ing.issuing
- V-ed.issued
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
thế hệ sau
Kỹ thuật chung
ban hành
lượng thoát ra
lối ra
lối thoát
phát hành
issue price giá phát hànhsự chảy ra
sự đưa ra
sự phát hành
sự thoát ra
Kinh tế
ấn hành
ấn phẩm từng kỳ
cấp
cấp phát (chứng từ)
đưa ra
phát hành
authorized issue phát hành được phép bank of issue ngân hàng phát hành bond issue cost phí tổn phát hành trái phiếu bonus issue phát hành biếu không capital issue phát hành cổ phiếu capital issue phát hành cổ phiếu (để huy động vốn) capital issue phát hành vốn Capital issue Committee ủy ban Phát hành Chứng khoán capitalization issue phát hành vốn hóa conversion issue đợt phát hành chuyển đổi currency issue phát hành tiền tệ date of issue ngày phát hành direct issue phát hành trực tiếp equity issue sự phát hành vốn cổ phần excessive issue of money phát hành tiền quá nhiều excessive note issue phát hành tiền giấy quá nhiều expense on bond issue chi phí phát hành trái khoán expense on bond issue chi phí phát hành trái phiếu fiduciary issue phát hành (tiền) tín dụng fiduciary issue phát hành tiền giấy fiduciary issue phát hành tiền tín dụng first day of issue ngày phát hành đầu tiên (tem) hot issue đợt phát hành nóng house of issue công ty phát hành (chứng khoán) house of issue hãng bao tiêu phát hành initial issue cổ phiếu đợt phát hành đầu tiên issue above par sự phát hành trên bình giá (chứng khoán) issue against securities phát hành có bảo đảm issue against securities phát hành có thế chấp issue at par sự phát hành theo bình giá (chứng khoán) issue at the market price người môi giới phát hành issue bank ngân hàng phát hành issue bank vốn cổ phần đã phát hành issue broker người môi giới phát hành (chứng khoán) issue broker phòng phát hành (ngân hàng) issue by tender phát hành bằng đấu thầu issue card thị trường phát hành (chứng khoán) issue department phòng phát hành (ngân hàng) issue house nhà phát hành issue market thị trường phát hành (chứng khoán) issue of securities phát hành chứng khoán issue of securities sự phát hành chứng khoán issue of shares phát hành cổ phiếu issue par bình giá phát hành issue premium tăng ngạch phát hành (chứng khoán) issue price giá phát hành issue syndicate tập đoàn ngân hàng phát hành junior issue phát hành chứng khoán thông thường limited coinage issue phát hành tiền đúc hạn chế maximum issue method phương pháp phát hành mức tối đa maximum issue method phương phát hành mức tối đa monetary issue sự phát hành tiền tệ new issue đợt phát hành mới new issue phát hành mới new issue market thị trường các chứng khoán mới phát hành note issue phát hành giấy bạc note issue sự phát hành tiền giấy original issue discount chiết khấu ngay lúc phát hành over issue phát hành quá nhiều (giấy bạc, cổ phiếu) over issue sự phát hành quá nhiều (giấy bạc, cổ phiếu...) oversubscription of an issue sự nhận mua quá nhiều đợt phát hành chứng khoán mới placing of a new issue sự bán ra một đợt phát hành (chứng khoán) mới presold issue phát hành chứng khoán đã bán rồi public issue phát hành công khai public issue phát hành công khai (cổ phiếu... trong công chúng) public issue phát hành trong công chúng rate of issue tỷ lệ phát hành right of issue note quyền phát hành tiền tệ rights issue phát hành các quyền (mua cổ phiếu mới) rights issue phát hành giấy chứng quyền nhận cổ phần scrip issue phát hành cổ phiếu biếu không scrip issue sự phát hành cổ phiếu securities issue phát hành chứng khoán security issue tax thuế phát hành chứng khoán (của xí nghiệp) senior issue sự phát hành (cổ phiếu) ưu tiên share issue sự phát hành cổ phiếu stock issue sự phát hành cổ phiếu subscribe to an issue nhận mua phát hành (cổ phiếu) subscribe to an issue (to..) nhận mua phát hành (cổ phiếu) suspension of issue ngưng phát hành take over an issue hấp thu phát hành (chứng khoán) take over an issue (to..) tiếp tục phát hành (chứng khoán) tap issue phát hành chứng khoán nhà nước, phát hành trực tiếp tap issue việc phát hành chứng khoán nhà nước tax on bank note issue thuế phát hành tiền giấy ngân hàng tender issue phát hành bằng đấu thầu tender issue sự phát hành bằng cách gọi thầu (tín phiếu kho bạc...) terms and conditions of an issue thể thức phát hành (chứng khoán) terms and conditions of an issue thể thức phát hành chứng khoán terms of an issue những điều kiện phát hành undersubscribed issue phát hành dưới mức đăng kýphát ra
số
số báo
sự cấp phát (chứng từ)
sự ký phát (hối phiếu, chi phiếu)
sự in ra
sự phát hành (tiền tệ, cổ phiếu)
sự phát ra (một tờ quảng cáo)
tập in phân kỳ
vấn đề
việc ký phát
việc phát hành
tap issue việc phát hành chứng khoán nhà nướcxuất bản
Địa chất
dòng chảy, sự trào, sự thoát
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
affair , argument , concern , contention , controversy , matter , matter of contention , point , point of departure , problem , puzzle , question , subject , topic , causatum , conclusion , consequence , culmination , effect , end , end product , eventuality , finale , fruit , outcome , payoff , sequel , termination , upshot , copy , impression , installment , number , printing , circulation , delivery , dispersion , dissemination , granting , issuance , issuing , publication , sending out , supply , supplying , brood , descendants , get , heirs , offspring , posterity , progeniture , progeny , scions , seed , publishing , aftermath , corollary , event , harvest , precipitate , ramification , result , resultant , sequence , sequent , hornets' nest , child , debouchment , emanation , emergence , extravasation , outflowverb
air , allot , announce , assign , bring out , broadcast , circulate , consign , declare , deliver , dispatch , dispense , emit , get out , give out , promulgate , publish , put in circulation , put out , release , send , send out , transmit , appear , arise , be a consequence , birth , come forth , derive from , emanate , exude , flow , give off , ooze , originate , proceed , rise , send forth , spring , spurt , stem , throw off , vent , well , empty , give , give forth , let off , let out , emerge , loom , materialize , show , derive , come , upspring , argument , brood , children , concern , controversy , copy , debouch , descendants , disembogue , distribute , edition , egress , ensue , evacuate , extravasate , focus , follow , gush , hot potato , matter , offspring , outcome , printing , publication , question , result , sally forth , spread , supply , topic , versionTừ trái nghĩa
noun
cause , origin , source , parentverb
hold , keep , repress , retain , suppress Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Issue »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Nguyen Vincent, Phan Cao, Nguyễn Hưng Hải, tran quang hung, Admin, ThayBoi, Khách, KyoRin, Nguyễn Hồng Phước Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Issues
-
Đồng Nghĩa Của Issue - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Issues - Idioms Proverbs
-
105+ Từ đồng Nghĩa Cho Issue Thật Tuyệt Vời
-
Issues Synonym – Other Word For Issues | Từ đồng Nghĩa Với Issues
-
Ý Nghĩa Của Issue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Problem - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
55 Từ đồng Nghĩa Với Problem Là Gì?
-
Phân Biệt Một Số Danh Từ đồng Nghĩa Dễ Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh ...
-
ISSUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'issue' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"issues" Là Gì? Nghĩa Của Từ Issues Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Issue Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Issues Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Problem, Trouble Và Issue - .vn