IT'S WEIRD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
IT'S WEIRD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [its wiəd]it's weird
[its wiəd] thật kỳ lạ
curiouslyit's strangeis weirdoddlybizarrelyoddweirdlyamazingso strangevery strangethật kì lạ
strangeis weirdbizarreso weirdcuriouslythật là lạ
it is strangeit was weirdlà kì lạ
it's weirdis strangekỳ lạ là
's strange isodd thatthe strange thing isit's curiousodd is thatexotic isit's weirdwas , oddlynó rất kì lạchẳng có gì lạ
no wonderis no strangerthere is nothing strangenot be weirdthere's nothing weirdis not surprising
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thật là lạ.But… It's weird, man.
Nhưng… kỳ lắm, anh ạ.It's weird.
Kì lạ thật!And it's weird, it really is..
Và, thật kỳ lạ, nó thực sự là.It's weird,?
Thật kỳ lạ?I meant it's weird that you only have nine now.
Ý tớ nó lạ vì cậu chỉ còn có 9 cái thôi.It's weird.
Khá là kì quặc.It's weird, right?
Nó kì lạ phải ko?It's weird that house.
Nhà này kỳ kỳ sao ấy.It's weird, looking back.
Làm kỳ lạ, quay lại nhìn.It's weird, this feeling.
Quá quái dị, cảm giác này.It's weird because of you.”.
Ta lạ như vậy, đều vì ngươi.”.It's weird, let me tell you.
Rất là kì lạ, để em kể cho nghe.It's weird when you see….
Chuyện rất lạ bởi anh nhìn thấy Ngài….It's weird, it's supposed to go.
Thật kỳ lạ, nó phải đi.It's weird and tripping me out.
Nó rất kỳ lạ và creep chúng tôi ra.It's weird how that can happen.
Mới là lạ, điều này sao có thể xảy ra.It's weird, I know those guys.
Thật lạ lùng, nhưng bác biết mấy tay này.It's weird, talking to you about this.
Thật kỳ lạ khi nói với anh điều này.It's weird because he does know me well.
Thật lạ lùng, vì nàng có biết anh.It's weird and I feel old.
Thật là lạ, anh cảm thấy mình thật già.It's weird that she goes to my school.
Có một điều kì lạ là Mẹ tôi được đi học.It's weird because I'm the type of person who….
Thật lạ, bởi chị là một người mẫu có….It's weird, it just doesn't interest me!
Chỉ là kì lạ thôi, không tới mức quan tâm!It's weird he couldn't even give you a promise ring.
Và kỳ lạ là chàng không hề có lấy một lời hứa hẹn.It's weird and odd, when you consider it..
Điều này lạ hay không lạ, khi xét đến.It's weird that I can still smell him on me.
Chẳng có gì lạ khi em ấy ngửi thấy mùi ấy trên người tôi cả.But it's weird that we're here, talking as usual.
Nhưng thật lạ là ta vẫn ở đây, trò chuyện như bình thường.It's weird. It was never quite right. You know?
Nó thật kỳ lạ, không bao giờ hoàn hảo cản anh hiểu chứ?It's weird; they were all done with about 100,000 people.
Nó thật lạ; tất cả điều đó được làm với khoảng 100.000 người.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 103, Thời gian: 0.083 ![]()
![]()
it's wednesdayit's well

Tiếng anh-Tiếng việt
it's weird English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng It's weird trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
It's weird trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - c'est bizarre
- Người đan mạch - det er underligt
- Thụy điển - det är konstigt
- Na uy - det er rart
- Hà lan - het is raar
- Tiếng ả rập - كان غريباً
- Tiếng nhật - それは奇妙です
- Kazakhstan - өте сирек
- Tiếng slovenian - čudno
- Ukraina - це дуже дивно
- Tiếng do thái - זה משונה
- Người hy lạp - είναι περίεργο
- Người hungary - furcsa
- Người serbian - čudno je
- Tiếng slovak - je to divné
- Người ăn chay trường - това е странно
- Tiếng rumani - se pare ciudat
- Người trung quốc - 有趣的是
- Tiếng bengali - অদ্ভুত ব্যাপার
- Tiếng mã lai - itu aneh
- Thái - มันแปลก
- Thổ nhĩ kỳ - tuhaf
- Tiếng hindi - यह अजीब है
- Đánh bóng - dziwne
- Bồ đào nha - isto é estranho
- Người ý - mi fa strano
- Tiếng phần lan - on outoa
- Tiếng croatia - čudno
- Tiếng indonesia - ini aneh
- Séc - je to divné
- Hàn quốc - 정말 이상 해
Từng chữ dịch
weirdkỳ lạkỳ quặckỳ cụcweirdtính từlạweirddanh từweirdbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Weird Là Gì
-
'weird' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"weird" Là Gì? Nghĩa Của Từ Weird Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"Weird" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh - Sen Tây Hồ
-
Weird Là Gì, Nghĩa Của Từ Weird | Từ điển Anh - Việt
-
Weird - Wiktionary Tiếng Việt
-
WEIRD Là Gì? -định Nghĩa WEIRD | Viết Tắt Finder
-
Weird Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Weirdest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Strange Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Weird Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
WEIRD THING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Weird Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Weird Là Gì | Lội-suố
-
Weird Là Gì | Bản-đồ.vn - Bản-đồ.vn | Năm 2022, 2023