WEIRD THING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

WEIRD THING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wiəd θiŋ]weird thing [wiəd θiŋ] điều kỳ lạstrange thingweird thingodd thingcurious thingodditiesoddlyit is strangebizarre thingamazing thingthe peculiar thingthứ kỳ lạweird stuffweird thingof strange thingskì lạstrangeweirdoddbizarreexoticpeculiaroddlyeeriecuriouslywhimsicalđiều lạ lùngstrange thingweird thingit is strangeodd thingđiều kỳ quặcweird thingoutrageous thingstrange thingssomething oddquirksđiều kì lạstrange thingbizarre thingsweird thingđiều kì cụcđiều kỳ cụcweird thingthe odd thing

Ví dụ về việc sử dụng Weird thing trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That's the second weird thing….Đó là thứ kì lạ phụ….The weird thing is the hair.Điều kì lạ thứ hai chính là màu tóc.Kids aren't a weird thing.Trẻ không phải là điều lạ.The weird thing was I was happy.Nhưng điều kì cục là tôi đã rất vui.But this project figure advise me on what weird thing is.Nhưng con số dự án này tư vấn cho tôi về những điều kỳ lạ là gì.Music is a weird thing really.Âm nhạc thật sự là một thứ kỳ lạ.The weird thing is it charges through other devices such as my laptop.Điều kỳ lạ là nó sạc qua các thiết bị khác như máy tính xách tay của tôi.And I think that there is some weird thing-- that I had died or something had happened.Và tôi nghĩ có chuyện lạ lùng gì đó-- rằng tôi đã chết hoặc chuyện gì đó đã xảy ra.The weird thing is, at the end of the week you may find you're having problems communicating with your family.Điều kỳ lạ là vào cuối tuần, bạn sẽ phát hiện bạn đang gặp vấn đề về giao tiếp với gia đình.Here's the weird thing about search engines.Đây là điều lạ lùng về những bộ máy tìm kiếm.The weird thing about a goal is that, when you meet it, it doesn't matter whether you meet it or exceed it by a ton.Điều kỳ lạ về một mục đích là, khi bạn đạt được thì việc đạt được hoặc đạt vượt mức là không quan trọng.What is that weird thing up there on the hill?Cái thứ kỳ cục trên đồi ngoài kia là gì vậy?The weird thing is that it seems to be working.Điều điên rồ là nó dường như đang làm việc.No, the weird thing is he wasn't bit.Không, điều quái đản là hắn không bị cắn.The weird thing is, JiHoo is the same way.Kì lạ là, Ji Hoo cũng như vậy.This is the weird thing I was talking about.Đây là 1 sự kỳ lạ. Tôi đang nói về Abe Lincoln.So the weird thing is, I can text one person just fine, but another says that I have to activate iMessage first.Điều kỳ lạ là, tôi có thể nhắn tin cho một người tốt, nhưng một người khác nói rằng tôi phải kích hoạt iMessage trước.Um, hey, can you design this weird thing you probably never heard of and can you design it in SOLIDWORKS?Um Um, bạn có thể thiết kế thứ kỳ lạ này mà bạn có thể chưa bao giờ nghe đến và bạn có thể thiết kế nó trong SOLIDWORKS không?The weird thing about depression is that, even though you might have suicidal thoughts, the fear of death is the same.Điều kỳ quặc về trầm cảm ấy là, dù ý nghĩ tự tử trong bạn xuất hiện nhiều thêm, nỗi sợ cái chết vẫn còn vẹn nguyên.And the weird thing is, I don't really even care.điều kì cục là, anh thực sự chẳng quan tâm.The weird thing is there's a weather station in the island, and it's still transmitting data, it wouldn't be doing that if the island were underwater.Điều kì lạ là vẫn có một trạm thời tiết trên đảo và nó vẫn đang truyền tải dữ liệu.The weird thing is, I slept well.Điều kì quặc nhất là tôi ngủ vẫn ngon.The weird thing is, I didn't hate it.Điều quái dị là, tôi lại cố tình không hề ghét nó.The weird thing is, I'm worried about Vadim now.Điều kỳ cục là, bây giờ tôi đang lo lắng cho Vadim.This is a weird thing to be on a plane full of hard asses.Đãy là một thứ kỳ lạ có trên máy bay chất đầy bọn đần độn.What's that weird thing that guy said to the lady from the subway?Cái gã đã nói cho Patty điều kì quặc gì quên rồi?But the weird thing is, we weren't born into a normal human world.Nhưng điều kỳ là là, chúng ta không được sinh ra trong một thế giới con người bình thường.The really weird thing is, the depopulation of the Americas may have inadvertently allowed the Europeans to dominate the world.”.Điều kỳ lạ là, sự sụt giảm dân số bản địa châu Mỹ có thể đã vô tình giúp người châu Âu thống trị thế giới.The weird thing about depression is that, even though you might have more suicidal thoughts, the fear of death remains the same.Điều kỳ quặc về trầm cảm ấy là, dù ý nghĩ tự tử trong bạn xuất hiện nhiều thêm, nỗi sợ cái chết vẫn còn vẹn nguyên.It is a weird thing-- people are almost surprised that I'm going to college," he told Ireland's Independent at the time.Đó là một điều kỳ lạ- hầu hết mọi người ngạc nhiên khi tôi học lên đại học”, anh nói với Independent của Ireland vào thời điểm đó.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 95, Thời gian: 0.0651

Weird thing trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - algo raro
  • Người pháp - drôle de chose
  • Người đan mạch - underlig ting
  • Tiếng đức - komische
  • Thụy điển - konstiga
  • Na uy - merkelig ting
  • Hà lan - raar
  • Hàn quốc - 이상한 점
  • Người hy lạp - περίεργο
  • Người serbian - čudno
  • Tiếng slovak - divná vec
  • Người ăn chay trường - странното нещо
  • Tiếng rumani - chestia ciudată
  • Người trung quốc - 奇怪的事情
  • Tiếng bengali - অদ্ভুত জিনিস
  • Tiếng hindi - अजीब चीज
  • Đánh bóng - dziwna rzecz
  • Bồ đào nha - algo estranho
  • Người ý - cosa strana
  • Tiếng phần lan - outo juttu
  • Séc - zvláštní věc
  • Tiếng nga - странная вещь
  • Tiếng nhật - 奇妙なこと
  • Tiếng mã lai - perkara yang pelik
  • Thái - สิ่งที่แปลก

Từng chữ dịch

weirdkỳ lạkỳ quặckỳ cụcweirdtính từlạweirddanh từweirdthingdanh từđiềuthứchuyệnviệcvật weird stuffweird things

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt weird thing English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Weird Là Gì