Weird Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "weird" thành Tiếng Việt

kỳ quái, kỳ dị, số mệnh là các bản dịch hàng đầu của "weird" thành Tiếng Việt.

weird adjective verb noun ngữ pháp

Having supernatural or preternatural power. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ quái

    adjective

    deviating from the normal; bizarre [..]

    You've got a healthy body, but your pulse is weird

    Cô có cơ thể khỏe mạnh, Nhưng mạch cô đập kỳ quái lắm

    en.wiktionary2016
  • kỳ dị

    It's a very weird thing to write about.

    Thật là một điều rất kỳ dị để viết.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • số mệnh

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạ
    • khó hiểu
    • kỳ quặc
    • phi thường
    • siêu tự nhiên
    • số phận
    • kỳ lạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weird " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weird noun

fate personified; any one of the three Weird Sisters

+ Thêm bản dịch Thêm

"Weird" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Weird trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

WEIRD noun ngữ pháp

Western, Educated, Industrialized, Rich and Democratic [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"WEIRD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WEIRD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "weird"

weird weird weird Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "weird" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Weird Là Gì