Jí Shí | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 及时 Trad. 及時 jí shí in time promptly without delay timely
Example Usage Show Strokes - 及时性 Trad. 及時性 jí shí xìng timeliness promptness Show Strokes
- 及时雨 Trad. 及時雨 jí shí yǔ timely rain (fig.) timely assistance Show Strokes
-
Are you Studying Chinese?
Become fluent in Chinese by watching Chinese videos in a video player designed for language learners.
Try Yabla Now Find out more - 及时处理 Trad. 及時處理 jí shí chǔ lǐ timely handling a stitch in time Show Strokes
- 及时行乐 Trad. 及時行樂 jí shí xíng lè to enjoy the present (idiom); to live happily with no thought for the future make merry while you can carpe diem Show Strokes
- 及时处理,事半功倍 Trad. 及時處理,事半功倍 jí shí chǔ lǐ , shì bàn gōng bèi timely handling doubles the effect and halves the effort the right approach saves effort and leads to better results a stitch in time saves nine
- 及时处理,事半功倍 Trad. 及時處理,事半功倍 jí shí chǔ lǐ , shì bàn gōng bèi timely handling doubles the effect and halves the effort the right approach saves effort and leads to better results a stitch in time saves nine
Browse Dictionary
- 叉子 | chazi | cha zi
- 叉形 | chaxing | cha xing
- 叉架 | chajia | cha jia
- 叉烧 | chashao | cha shao
- 叉烧包 | chashaobao | cha shao bao
- 叉积 | chaji | cha ji
- 叉车 | chache | cha che
- 叉头 | chatou | cha tou
- 及 | ji | ji
- 及其 | jiqi | ji qi
- 及早 | jizao | ji zao
- 及时 | jishi | ji shi
- 及时性 | jishixing | ji shi xing
- 及时处理 | jishichuli | ji shi chu li
- 及时处理,事半功倍 | jishichuli,shibangongbei | ji shi chu li , shi ban gong bei
- 及时行乐 | jishixingle | ji shi xing le
- 及时雨 | jishiyu | ji shi yu
- 及格 | jige | ji ge
- 及格线 | jigexian | ji ge xian
- 及物 | jiwu | ji wu
- 及物动词 | jiwudongci | ji wu dong ci
- 及笄 | jiji | ji ji
- 及第 | jidi | ji di
Từ khóa » Jí Shí Xíng Lè Meaning
-
Ji Shi Xing Le : To Enjoy The Pr... : Jí Shí Xíng Lè - Yabla Chinese
-
[Từ Lóng Tiếng Trung] 你行你上 (nǐ Xíng... - Học Tiếng Trung Quốc
-
及时行乐 - Talking Chinese English Dictionary - Purple Culture
-
TOFU Chinese Dictionary: 及时 - TOFU Learn
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Thường Hay Gặp Nhất 2022
-
Các Phó Từ Chỉ Mức độ Trong Tiếng Trung
-
20 THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG HAY
-
及时行乐meaning - Chinese-English Dictionary - OMGChinese
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: XÂY DỰNG (Phần 1)
-
Xây Nhà Tiếng Trung Là Gì
-
Music, Happiness Walk Hand-in-hand|Life|.cn
-
Mức độ Trong Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Traduction De Proverbes Chinois (Expressions Et Chengyu)