及时行乐meaning - Chinese-English Dictionary - OMGChinese
OMG! 中文 - Video
- HSK New HSK 3.0 (2021) HSK 3.0 Band 1 HSK 3.0 Band 2 HSK 3.0 Band 3 HSK 3.0 Band 4 HSK 3.0 Band 5 HSK 3.0 Band 6 HSK 3.0 Band 7,8,9 HSK 2.0 (2012) HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
- Vocabulary
- Tools Chinese Pinyin Chart Chinese To Pinyin Converter Simplified & Traditional Converter Write English names in Chinese RMB number to text Chinese Name Gender Guesser
- Dictionary
| EXAMPLE SENTENCES | ||
|---|---|---|
| {{ item.english }} | ||
| {{ rowGroups['sentence'] ? ' hide ('+syData.length+' / '+syData.length+')' : ' more (5 / '+syData.length+')' }} | ||
| Sorry, couldn't find anything matching sentences | ||
Subtitled Videos
Hi, 亲
This feature is under development ᕙ(`▿´)ᕗ
CloseTừ khóa » Jí Shí Xíng Lè Meaning
-
Ji Shi Xing Le : To Enjoy The Pr... : Jí Shí Xíng Lè - Yabla Chinese
-
Jí Shí | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
[Từ Lóng Tiếng Trung] 你行你上 (nǐ Xíng... - Học Tiếng Trung Quốc
-
及时行乐 - Talking Chinese English Dictionary - Purple Culture
-
TOFU Chinese Dictionary: 及时 - TOFU Learn
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Thường Hay Gặp Nhất 2022
-
Các Phó Từ Chỉ Mức độ Trong Tiếng Trung
-
20 THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG HAY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: XÂY DỰNG (Phần 1)
-
Xây Nhà Tiếng Trung Là Gì
-
Music, Happiness Walk Hand-in-hand|Life|.cn
-
Mức độ Trong Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Traduction De Proverbes Chinois (Expressions Et Chengyu)