Jiao Long | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 蛟龙 Trad. 蛟龍 jiāo lóng legendary dragon with the ability to control rain and floods
- 角龙 Trad. 角龍 jiǎo lóng ceratopsian
Browse Dictionary
- 蛚 | lie | lie
- 蛛 | zhu | zhu
- 蛛丝马迹 | zhusimaji | zhu si ma ji
- 蛛网 | zhuwang | zhu wang
- 蛜 | yi | yi
- 蛞 | kuo | kuo
- 蛞蝓 | kuoyu | kuo yu
- 蛞蝼 | kuolou | kuo lou
- 蛟 | jiao | jiao
- 蛟河 | Jiaohe | Jiao he
- 蛟河市 | Jiaoheshi | Jiao he shi
- 蛟龙 | jiaolong | jiao long
- 蛡 | yi | yi
- 蛣 | jie | jie
- 蛤 | ge | ge
- 蛤 | ha | ha
- 蛤蚧 | gejie | ge jie
- 蛤蜊 | geli | ge li
- 蛤蟆 | hama | ha ma
- 蛤蟆夯 | hamahang | ha ma hang
- 蛤蟹 | haxie | ha xie
- 蛩 | qiong | qiong
- 蛭 | zhi | zhi
Từ khóa » Jiāo Lóng
-
Tra Từ: Jiāo - Từ điển Hán Nôm
-
骄傲 – Jiāo'ào – Giải Nghĩa, Audio, Hướng Dẫn Viết – Sách 1099 Từ ...
-
龙眼 - Lóng Yǎn - Trái Nhãn - Longan | Tiếng Trung Quốc, Chữ Hán, Râu
-
NHỮNG TỪ LÓNG TRENDY THÚ VỊ TRONG TIẾNG TRUNG
-
Qín Jiāo, Lóng Dǎn, Tǎ Tǎ Jiā Lóng Dǎn, Yù Shān Lóng Dǎn, Huī Lǜ ...
-
Hēi Lóng Jiāng Shěng: Harubin, Hēi Lóng Jiāng Shěngno Jiāo Tōng ...
-
Tân Tuyệt đại Song Kiêu – Wikipedia Tiếng Việt
-
蛟龙 Jiāo Lóng - Chinese Word Definition And Usage
-
Jiāo Lóng Yàn Clan Zú Pǔ 蛟龙燕氏族谱– Family Tree Books – My ...
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ VẬT DỤNG TRONG CÔNG TY P1
-
Learning Chinese - 常见水果名称 苹果 Píng Guǒ 香蕉xiāng Jiāo 梨子lí ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG