"kayak" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kayak Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Đức Việt"kayak" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm kayak
Kayak (der)n. kayak, lightweight single-person canoe which is propelled by a double-bladed paddle (developed by the Eskimo)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Phát âm Kayak
-
KAYAK | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Kayak - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Kayak - Forvo
-
Kayak/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kayak Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kayak Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"kayak" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kayak Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
-
Kayak
-
Phat Dat Guesthouse $11. Tra Vinh Hotel Deals & Reviews - KAYAK
-
Câu Lạc Bộ Du Thuyền - Tản Đà Spa Resort
-
Frankfurt-Hahn (HHN) - Flight Status, Maps & More - KAYAK
-
"Chèo Thuyền" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Olympics-Kayaking-Germany Win Women's 500m Kayak Four Gold