Kayak Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
kayak
/'kaiæk/ (kaiak) /'kaiæk/
* danh từ
xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
kayak
a small canoe consisting of a light frame made watertight with animal skins; used by Eskimos
travel in a small canoe
we kayaked down the river



Từ liên quan- kayak
- kayaker
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Kayak
-
KAYAK | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Kayak - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Kayak - Forvo
-
Kayak/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kayak Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"kayak" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kayak Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt
-
"kayak" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kayak Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
-
Kayak
-
Phat Dat Guesthouse $11. Tra Vinh Hotel Deals & Reviews - KAYAK
-
Câu Lạc Bộ Du Thuyền - Tản Đà Spa Resort
-
Frankfurt-Hahn (HHN) - Flight Status, Maps & More - KAYAK
-
"Chèo Thuyền" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Olympics-Kayaking-Germany Win Women's 500m Kayak Four Gold