Kẻ Bắt Cóc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kẻ bắt cóc" into English
kidnapper is the translation of "kẻ bắt cóc" into English.
kẻ bắt cóc + Add translation Add kẻ bắt cócVietnamese-English dictionary
-
kidnapper
nounNhững kẻ bắt cóc thường không đưa nạn nhân đi trượt tuyết đâu.
You see, kidnappers don't usually take their victims skiing.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kẻ bắt cóc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kẻ bắt cóc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Bắt Cóc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Kẻ Bắt Cóc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KẺ BẮT CÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG KẺ BẮT CÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẻ Bắt Cóc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Bắt Cóc Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kẻ Bắt Cóc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hội Chứng Stockholm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kidnapper Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Bắt Cóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kẻ Bắt Cóc Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Kẻ Bắt Cóc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
'cóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh | Đất Xuyên Việt