Kể Cả Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kể cả" thành Tiếng Anh
included, inclusive, count là các bản dịch hàng đầu của "kể cả" thành Tiếng Anh.
kể cả + Thêm bản dịch Thêm kể cảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
included
adjective verbHắn có một danh sách mục tiêu, kể cả người ứng cử vào Quốc Hội.
He has a list of targets, including a man who's running for Congress.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
inclusive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
count
verb nounTôi đếm được 8 tên kể cả Bauer.
I count eight, including Bauer.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cum
- embody
- include
- including
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kể cả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kể cả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kể Cả Là Từ Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "kể Cả" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Kể Cả - Từ điển Việt
-
Kể Cả Là Gì, Nghĩa Của Từ Kể Cả | Từ điển Việt
-
Kẻ Cả - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kẻ Cả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
KỂ CẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Kể Cả Bằng Tiếng Anh
-
Kể Cả Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Kể Cả Trong Tiếng Việt
-
Kể Cả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kể Cả Tiếng Anh Là Gì - Kể Cả Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Kể Cả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Kể Cả Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Even If Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kể Cả' Trong Từ điển Lạc Việt