Kể Cả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. kể cả
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

kể cả tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ kể cả trong tiếng Trung và cách phát âm kể cả tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kể cả tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm kể cả tiếng Trung kể cả (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm kể cả tiếng Trung 包括 《包含。容纳在里边, 总括在一起。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
包括 《包含。容纳在里边, 总括在一起。侧重指列举各部分, 或举出其中一部分, 可以是抽象事物, 也可以是具体事物。》连同 《连; 和。》hàng hoá và kể cả hoá đơn cùng gởi đi cả rồi. 货物连同清单一并送去。năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo. 今年连同去年下半年, 他家共养猪一百五十多头。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ kể cả hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dao pha tiếng Trung là gì?
  • lẽ nào lại như vậy tiếng Trung là gì?
  • thêm ca tiếng Trung là gì?
  • súng cối tiếng Trung là gì?
  • ván cầu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của kể cả trong tiếng Trung

包括 《包含。容纳在里边, 总括在一起。侧重指列举各部分, 或举出其中一部分, 可以是抽象事物, 也可以是具体事物。》连同 《连; 和。》hàng hoá và kể cả hoá đơn cùng gởi đi cả rồi. 货物连同清单一并送去。năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo. 今年连同去年下半年, 他家共养猪一百五十多头。

Đây là cách dùng kể cả tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ kể cả tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 包括 《包含。容纳在里边, 总括在一起。侧重指列举各部分, 或举出其中一部分, 可以是抽象事物, 也可以是具体事物。》连同 《连; 和。》hàng hoá và kể cả hoá đơn cùng gởi đi cả rồi. 货物连同清单一并送去。năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo. 今年连同去年下半年, 他家共养猪一百五十多头。

Từ điển Việt Trung

  • nọc nọc tiếng Trung là gì?
  • nấm bạch ngọc tiếng Trung là gì?
  • hại nước hại nòi tiếng Trung là gì?
  • xía vào tiếng Trung là gì?
  • hư cấu tiếng Trung là gì?
  • điếu phúng tiếng Trung là gì?
  • màu đỏ bảo thạch tiếng Trung là gì?
  • cùng gia tộc tiếng Trung là gì?
  • tự lượng sức mình tiếng Trung là gì?
  • dồn phách tiếng Trung là gì?
  • tàn bại tiếng Trung là gì?
  • điều kiện kỹ thuật mời thầu tiếng Trung là gì?
  • bệnh biến tiếng Trung là gì?
  • vẹt ngực đỏ tiếng Trung là gì?
  • gió thượng tầng tiếng Trung là gì?
  • khoa quyển tiếng Trung là gì?
  • nhà Đường tiếng Trung là gì?
  • cấp I tiếng Trung là gì?
  • chúa Giê su tiếng Trung là gì?
  • hám lợi đen lòng tiếng Trung là gì?
  • lưỡng diện tiếng Trung là gì?
  • công giới tiếng Trung là gì?
  • dọn nhà tiếng Trung là gì?
  • thời gian qua nhanh tiếng Trung là gì?
  • nhà bên ngoài tiếng Trung là gì?
  • gầu xúc tiếng Trung là gì?
  • lòng máng tiếng Trung là gì?
  • chân sưng tiếng Trung là gì?
  • khuây khoả tiếng Trung là gì?
  • ca sỹ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kể Cả Nghĩa Là Gì