Keenness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ keenness tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | keenness (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ keennessBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
keenness tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ keenness trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ keenness tiếng Anh nghĩa là gì.
keenness /'ki:nnis/* danh từ- sự sắc bén, sự sắc nhọn- sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh)- sự chói (ánh sáng...)- tính trong và cao (giọng, tiếng)- sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn...)- tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai...)- sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình)- sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình- sự ham mê, sự say mê, sự ham thích
Thuật ngữ liên quan tới keenness
- equitation tiếng Anh là gì?
- underemployment tiếng Anh là gì?
- morrows tiếng Anh là gì?
- interpretational tiếng Anh là gì?
- pterygium tiếng Anh là gì?
- ECSC tiếng Anh là gì?
- walls tiếng Anh là gì?
- componential tiếng Anh là gì?
- glosses tiếng Anh là gì?
- sniffle tiếng Anh là gì?
- low-cetane tiếng Anh là gì?
- moieties tiếng Anh là gì?
- lease-purchase tiếng Anh là gì?
- administers tiếng Anh là gì?
- malignance tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của keenness trong tiếng Anh
keenness có nghĩa là: keenness /'ki:nnis/* danh từ- sự sắc bén, sự sắc nhọn- sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh)- sự chói (ánh sáng...)- tính trong và cao (giọng, tiếng)- sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn...)- tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai...)- sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình)- sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình- sự ham mê, sự say mê, sự ham thích
Đây là cách dùng keenness tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ keenness tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
keenness /'ki:nnis/* danh từ- sự sắc bén tiếng Anh là gì? sự sắc nhọn- sự rét buốt tiếng Anh là gì? sự buốt thấu xương (gió lạnh)- sự chói (ánh sáng...)- tính trong và cao (giọng tiếng Anh là gì? tiếng)- sự đau buốt tiếng Anh là gì? sự đau nhói tiếng Anh là gì? sự dữ dội tiếng Anh là gì? sự thấm thía (đau buồn...)- tính sắc sảo tiếng Anh là gì? sự tính tiếng Anh là gì? sự thính (trí óc tiếng Anh là gì? mắt tiếng Anh là gì? tai...)- sự chua cay tiếng Anh là gì? sự gay gắt (lời nói tiếng Anh là gì? phê bình)- sự mãnh liệt tiếng Anh là gì? sự thiết tha tiếng Anh là gì? sự hăng hái tiếng Anh là gì? sự sôi nổi tiếng Anh là gì? sự nhiệt tình- sự ham mê tiếng Anh là gì? sự say mê tiếng Anh là gì? sự ham thích
Từ khóa » Keenness Trái Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Keenness - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Keenness - Từ điển Anh - Việt
-
Keenness Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Antonym Of Keenness On - Alien Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Keenness On - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Trái Nghĩa Của Keen On - Từ đồng Nghĩa
-
Bản Dịch Của Celo – Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Anh
-
Ý Nghĩa Của Apprehend Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Keenness Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
ôn Tập Từ đồng Nghĩa Trái Nghĩa Flashcards | Quizlet
-
I Think The Political Keenness She Had In The '80s Has Been Dulled By ...
-
Keenness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Awareness Là Gì, Nghĩa Của Từ Awareness | Từ điển Anh - Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Phân Biệt đối Xử - Từ điển ABC
keenness (phát âm có thể chưa chuẩn)