Keep An Eye On Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
keep an eye on
Similar:
watch: follow with the eyes or the mind
Keep an eye on the baby, please!
The world is watching Sarajevo
She followed the men with the binoculars
Synonyms: observe, follow, watch over



Từ liên quan- keep
- keeps
- keeper
- keep in
- keep on
- keep up
- keeping
- keepnet
- keep dry
- keep mum
- keep off
- keep out
- keepsake
- keep away
- keep back
- keep cool
- keep down
- keep flat
- keep note
- keep open
- keep pace
- keep step
- keep apart
- keep going
- keep guard
- keep quiet
- keep track
- keep course
- keep houses
- keep's test
- keep abreast
- keep company
- keep in hold
- keep in line
- keep on deck
- keep tabs on
- keep upright
- keeper plate
- keeping life
- keeping-room
- keep accounts
- keep in order
- keep a lookout
- keep an eye on
- keep in memory
- keep prices up
- keep a contract
- keep to oneself
- keeping come-up
- keep out of debt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Keep An Eye On đồng Nghĩa
-
Keep An Eye On - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với ...
-
Đồng Nghĩa Của Keep An Eye On - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của To Keep An Eye On - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Keep An Eye On
-
Trái Nghĩa Của Keeping An Eye On - Từ đồng Nghĩa
-
You Should Keep An Eye Out For That!ĐỒNG NGHĨA A. Look At
-
Keep An Eye On Là Gì Và Cấu Trúc Keep An Eye On Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Keep - Từ điển Anh - Việt
-
Keep An Eye Out For: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
100 CÂU ĐỒNG NGHĨA - TRÁI NGHĨA VỀ Idioms(KEYS CHI TIẾT)
-
BÀI TẬP TỪ "ĐỒNG NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH
-
28 Cụm Từ Tiếng Anh Với Keep Thường Gặp Nhất - Toeic-Ms Ngọc
-
5 Thành Ngữ Thú Vị Từ Các Bộ Phận Trên Cơ Thể - VnExpress