Keep Quiet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
keep quiet
refrain from divulging sensitive information; keep quiet about confidential information
Don't tell him any secrets--he cannot keep his mouth shut!
Synonyms: shut one's mouth, keep one's mouth shut
Antonyms: talk



Từ liên quan- keep
- keeps
- keeper
- keep in
- keep on
- keep up
- keeping
- keepnet
- keep dry
- keep mum
- keep off
- keep out
- keepsake
- keep away
- keep back
- keep cool
- keep down
- keep flat
- keep note
- keep open
- keep pace
- keep step
- keep apart
- keep going
- keep guard
- keep quiet
- keep track
- keep course
- keep houses
- keep's test
- keep abreast
- keep company
- keep in hold
- keep in line
- keep on deck
- keep tabs on
- keep upright
- keeper plate
- keeping life
- keeping-room
- keep accounts
- keep in order
- keep a lookout
- keep an eye on
- keep in memory
- keep prices up
- keep a contract
- keep to oneself
- keeping come-up
- keep out of debt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Keep Quiet Nghĩa Là Gì
-
KEEP QUIET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Keep Quiet Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
TO KEEP QUIET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
KEEP SOMETHING QUIET - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "keep Quiet" - Là Gì?
-
Keep Quiet: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Keep Quiet Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Keep Silent Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'keep Quiet!
-
Keep Something Quiet
-
Nghĩa Của Từ Silent - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Quiet Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
"Im Lặng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt