Kẹp Phơi Quần áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kẹp phơi quần áo" thành Tiếng Anh
clothes peg là bản dịch của "kẹp phơi quần áo" thành Tiếng Anh.
kẹp phơi quần áo + Thêm bản dịch Thêm kẹp phơi quần áoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clothes peg
noun" Một cái kẹp phơi quần áo!
A clothes peg - excellent.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kẹp phơi quần áo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kẹp phơi quần áo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẹp Phơi Quần áo In English
-
Kẹp Phơi Quần áo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Kẹp Phơi Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vật Dụng Trong Phòng Tắm - VnExpress
-
Use Kẹp Phơi Quần áo In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Kẹp Phơi Quần áo - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Top 12 Cái Kẹp Quần áo Tiếng Anh Là Gì 2022
-
"Phơi Quần Áo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KẸP QUẦN ÁO LÊN TAI In English Translation - Tr-ex
-
DÂY PHƠI QUẦN ÁO In English Translation - Tr-ex
-
Giá Phơi Quần áo Tiếng Anh Là Gì