KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KHẮC NGHIỆT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từkhắc nghiệt
Ví dụ về việc sử dụng Khắc nghiệt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhoảnh khắc eureka
Ông ta là một người khắc nghiệt nhưng trung thực.
Cuộc sống khắc nghiệt nhưng bạn cứng rắn hơn.Xem thêm
điều kiện khắc nghiệtharsh conditionsinhospitable conditionskhắc nghiệt nhấtmost extremetoughestmùa đông khắc nghiệtharsh wintersevere winterđiều kiện thời tiết khắc nghiệtextreme weather conditionssevere weather conditionsinclement weather conditionsthực tế khắc nghiệtharsh realitygrim realitysự khắc nghiệtthe harshnesskhắc nghiệt hơnmore extremetougherlàm việc khắc nghiệtharsh workingsevere workingcác môi trường khắc nghiệtharsh environmentskhắc nghiệt nàythis harshhóa chất khắc nghiệtharsh chemicalsharsh chemicalsử dụng trong môi trường khắc nghiệtused in harsh environmentsđặc biệt khắc nghiệtparticularly harshTừng chữ dịch
khắcdanh từmomentkhacfixkhắcthe engravingkhắctính từharshnghiệttính từharshhardextremeseveretough STừ đồng nghĩa của Khắc nghiệt
nghiêm trọng nặng khó khăn cực đoan nghiêm ngặt stark cực dữ dội cực kỳ trầm trọng extreme khắt khe gay gắt chặt chẽ tough nghiệt ngã rõ ràng hoàn toàn grim rõ rệtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khắc Nghiệt Meaning
-
Khắc Nghiệt - Wiktionary Tiếng Việt
-
KHẮC NGHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khắc Nghiệt (Vietnamese) - WordSense Dictionary
-
Khắc Nghiệt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
→ Khắc Nghiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khắc Nghiệt Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "khắc Nghiệt" - Là Gì?
-
Khắc Nghiệt In English. Khắc Nghiệt Meaning And Vietnamese To ...
-
Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khắc Nghiệt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khắc Nghiệt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
SỰ KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khắc Nghiệt Là Gì
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì