Khắc Nghiệt - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 刻và孽.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xak˧˥ ŋiə̰ʔt˨˩ | kʰa̰k˩˧ ŋiə̰k˨˨ | kʰak˧˥ ŋiək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xak˩˩ ŋiət˨˨ | xak˩˩ ŋiə̰t˨˨ | xa̰k˩˧ ŋiə̰t˨˨ | |
Tính từ
[sửa]khắc nghiệt
- Nghiêm ngặt, nghiệt ngã. Chế độ phong kiến khắc nghiệt.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khắc nghiệt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Khắc Nghiệt Meaning
-
KHẮC NGHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khắc Nghiệt (Vietnamese) - WordSense Dictionary
-
Khắc Nghiệt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
→ Khắc Nghiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khắc Nghiệt Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "khắc Nghiệt" - Là Gì?
-
Khắc Nghiệt In English. Khắc Nghiệt Meaning And Vietnamese To ...
-
Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khắc Nghiệt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khắc Nghiệt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
SỰ KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khắc Nghiệt Là Gì
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì