Khắc Sâu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khắc sâu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khắc sâu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khắc sâu trong tiếng Trung và cách phát âm khắc sâu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khắc sâu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khắc sâu tiếng Trung khắc sâu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khắc sâu tiếng Trung 镂刻 《深深地记在心里; 铭记。》nhữ (phát âm có thể chưa chuẩn)
镂刻 《深深地记在心里; 铭记。》những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta. 动人的话语镂刻在她 的心中。铭 《在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。》khắc sâu trong lòng. 铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 《深刻; 深入。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khắc sâu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đền ơn tiếng Trung là gì?
  • cái bàn tiếng Trung là gì?
  • bàn cầu ngồi tiếng Trung là gì?
  • bánh răng hộp số tiếng Trung là gì?
  • gia công khác tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khắc sâu trong tiếng Trung

镂刻 《深深地记在心里; 铭记。》những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta. 动人的话语镂刻在她 的心中。铭 《在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。》khắc sâu trong lòng. 铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 《深刻; 深入。》

Đây là cách dùng khắc sâu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khắc sâu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 镂刻 《深深地记在心里; 铭记。》những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta. 动人的话语镂刻在她 的心中。铭 《在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。》khắc sâu trong lòng. 铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 《深刻; 深入。》

Từ điển Việt Trung

  • nồi chảo tiếng Trung là gì?
  • trị giá tiếng Trung là gì?
  • đây đó tiếng Trung là gì?
  • tự ti tiếng Trung là gì?
  • giấy vơ lanh tiếng Trung là gì?
  • con lắc tiếng Trung là gì?
  • thợ sơn hoạ sỹ tiếng Trung là gì?
  • quan tư mã tiếng Trung là gì?
  • cú đậu cành mai tiếng Trung là gì?
  • bước tiến dài tiếng Trung là gì?
  • bạc bẽo tiếng Trung là gì?
  • khí công tiếng Trung là gì?
  • tự do phát triển tiếng Trung là gì?
  • tiên thiên tiếng Trung là gì?
  • hành hạ tiếng Trung là gì?
  • cá còm cá thát lát còm tiếng Trung là gì?
  • chuyển đổi tiếng Trung là gì?
  • tiền lãi cố định tiếng Trung là gì?
  • bị hại tiếng Trung là gì?
  • ngục tù tiếng Trung là gì?
  • bằng chứng phụ tiếng Trung là gì?
  • nhái bầu tiếng Trung là gì?
  • khoan xoay tiếng Trung là gì?
  • khán giả điện ảnh tiếng Trung là gì?
  • Việt Nam dân chủ cộng hoà tiếng Trung là gì?
  • nhện nước tiếng Trung là gì?
  • chữ khắc trên bia mộ tiếng Trung là gì?
  • máy tính điện tử tiếng Trung là gì?
  • vương cung tiếng Trung là gì?
  • xếp đầu bảng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khắc Sâu Tiếng Anh Là Gì