Khắc Sâu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khắc sâu" thành Tiếng Anh
brand, engrave, grave là các bản dịch hàng đầu của "khắc sâu" thành Tiếng Anh.
khắc sâu + Thêm bản dịch Thêm khắc sâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brand
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
engrave
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
grave
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- infix
- insribe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khắc sâu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khắc sâu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khắc Sâu Tiếng Anh Là Gì
-
KHẮC SÂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHẮC SÂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khắc Sâu Bằng Tiếng Anh
-
"khắc Sâu" English Translation
-
Khắc Sâu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khắc Sâu Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "khắc Sâu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Inculcation | Vietnamese Translation
-
Khắc Sâu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Definition Of Khắc Sâu? - Vietnamese - English Dictionary
-
Inscribe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Inscribed Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Khắc Sâu Nghĩa Là Gì?