Khách Lữ Hành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khách lữ hành
* dtừ
traveller



Từ liên quan- khách
- khách lạ
- khách nợ
- khách dân
- khách khí
- khách lai
- khách mua
- khách mời
- khách ngụ
- khách quí
- khách quý
- khách sáo
- khách sạn
- khách thể
- khách trú
- khách trọ
- khách điạ
- khách địa
- khách hàng
- khách khứa
- khách quan
- khách quen
- khách quán
- khách tình
- khách điếm
- khách thỉnh
- khách viếng
- khách thương
- khách tri âm
- khách đi tàu
- khách bộ hành
- khách du lịch
- khách lữ hành
- khách mua dâm
- khách sạn nhỏ
- khách sử dụng
- khách ăn cưới
- khách giang hồ
- khách mua hàng
- khách vãng lai
- khách hàng quen
- khách làng chơi
- khách qua đường
- khách quá giang
- khách tham quan
- khách dự lễ cưới
- khách hành hương
- khách đi xe thuê
- khách sạn du lịch
- khách thập phương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khách Lữ Hành In English
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch (English For Tourism) - Ebomb
-
LỮ HÀNH - Translation In English
-
Lữ Hành In English - Glosbe Dictionary
-
DỊCH VỤ LỮ HÀNH In English Translation - Tr-ex
-
LỮ KHÁCH In English Translation - Tr-ex
-
Results For đời Lữ Hành Translation From Vietnamese To English
-
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ In English With Examples
-
149+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch
-
Ngành Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Là Gì? Ra Trường Làm Gì?
-
Các Chủ đề Tiếng Anh Du Lịch Khách Sạn
-
Meaning Of 'lữ Hành' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Doanh Thu Du Lịch Lữ Hành Giảm Sâu Do Dịch Covid-19
-
Tiếng Anh Du Lịch - Tuyển Sinh Đại Học
-
Combo 03 Khóa English For Travel, Ứng Dụng Nghiệp Vụ Lữ Hành ...