Khai Man Sổ Sách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khai man sổ sách
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khai man sổ sách tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khai man sổ sách trong tiếng Trung và cách phát âm khai man sổ sách tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khai man sổ sách tiếng Trung nghĩa là gì.
khai man sổ sách (phát âm có thể chưa chuẩn)
花账 《浮报的账目。》khai man sổ sách; khai khống开花账。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 花账 《浮报的账目。》khai man sổ sách; khai khống开花账。Nếu muốn tra hình ảnh của từ khai man sổ sách hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hoà nhã tiếng Trung là gì?
- tạm ứng tiếng Trung là gì?
- sợi chính tiếng Trung là gì?
- khỏi phải nói tiếng Trung là gì?
- ấm ấm tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khai man sổ sách trong tiếng Trung
花账 《浮报的账目。》khai man sổ sách; khai khống开花账。
Đây là cách dùng khai man sổ sách tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khai man sổ sách tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 花账 《浮报的账目。》khai man sổ sách; khai khống开花账。Từ điển Việt Trung
- cố gắng vượt bực tiếng Trung là gì?
- thâm cố tiếng Trung là gì?
- xa hơn tiếng Trung là gì?
- Hải Nam tiếng Trung là gì?
- mắt kiếng tiếng Trung là gì?
- khẩy đi tiếng Trung là gì?
- mãi lực tiếng Trung là gì?
- giấy cuộn tiếng Trung là gì?
- lợn sề tiếng Trung là gì?
- lưu lượng nước cấp tiếng Trung là gì?
- nhẹ túi tiếng Trung là gì?
- giương mày trợn mắt tiếng Trung là gì?
- bập bỗng tiếng Trung là gì?
- ăn báo cô tiếng Trung là gì?
- nản lòng thoái chí tiếng Trung là gì?
- khuynh hướng ngầm tiếng Trung là gì?
- hành động thiếu suy nghĩ tiếng Trung là gì?
- dưỡng trấp tiếng Trung là gì?
- mất tích tiếng Trung là gì?
- chằng chuộc tiếng Trung là gì?
- vốn đầu tư tiếng Trung là gì?
- của ngon vật lạ tiếng Trung là gì?
- đất đèn tiếng Trung là gì?
- máy làm lạnh không khí tiếng Trung là gì?
- khôi phục thị lực tiếng Trung là gì?
- cục tẩy tiếng Trung là gì?
- thủ công mỹ nghệ tiếng Trung là gì?
- lực lượng cảnh sát tiếng Trung là gì?
- vu hoặc tiếng Trung là gì?
- cụ nội tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khai Man Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Man In English - Glosbe Dictionary
-
Khai Man Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHAI MAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "khai Man" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "khai Man" - Là Gì?
-
"sự Khai Man" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Khai Man Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
SỰ KHAI MAN TRƯỚC TÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Dùng Từ “khai Màn” Có Chính Xác Không ?
-
Khai Man - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khai Man Nghĩa Là Gì?
-
Monkey Junior - Tiếng Anh Cho Trẻ Mới Bắt đầu
-
Ý Nghĩa Của Man Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary